Hướng dẫn chi tiết menu máy ảnh Sony A7 Mark 3 (Phần 1)

  • Cập nhật : 27-04-2018 00:55:02
  • Đã xem: 1322

Sẽ có 6 phần: Camera1 (Đỏ) - Camera2 (Tím) - Network - Playback - Setup - My Menu Setting (Mới).

Trong đó Camera 1 chuyên về tùy chỉnh chụp hình, Camera 2 chuyên về tùy chỉnh quay film.

 

Phần 1 sẽ nói về các mục trong Camera 1

**************************************************************

Trang 1:

File Format - Định dạng File ảnh
  • RAW + JPEG
  • RAW
  • Fine
  • Standard
File RAW sẽ hậu kỳ tốt hơn với file JPEG (Nếu bạn sử dụng Photoshop, Lightroom,...để thay đổi màu sắc bức ảnh của bạn)
RAW File Type - Tùy chọn file RAW
  • RAW nén
  • RAW không nén
File RAW nén sẽ có dung lượng nhẹ hơn, ngoài ra chất lượng sẽ bị giảm, thấy rõ nhất khi phơi sáng và khung cảnh có độ tương phản cao. Khi sử dụng RAW không nén khuyên bạn nên sử dụng thẻ nhớ dung lượng và tốc độ ghi lớn để quá trình chụp hình được trơn tru, hoàn chỉnh.
JPEG Quality – Chất lượng ảnh
  • Extra Fine
  • Fine
  • Standard
Extra Fine sẽ mang lại chất lượng hình ảnh JPEG tốt nhất. Bức hình sẽ tự động được khử nhiễu và tăng độ nét
JPEG Image Size – Độ phân giải ảnh
  • Large 24MP
  • Medium 12MP
  • Small 6MP
Dung lượng ảnh sẽ tăng hoặc giảm tùy theo lựa chọn
Aspect Ratio – Kích cỡ ảnh
  • 3:2
  • 16:9
 
APS-C/Super 35mm - Kích thước khung hình
  • On: Định dạng APS-C/35mm sẽ được kích hoạt
  • Auto: Định dạng sẽ thay đổi tùy theo ống kính sử dụng
  • Off: Định dạng gốc của máy sẽ được giữ nguyên
Khi sử dụng ống kính Crop khung hình sẽ tự động thu lại để phù hợp. Vì ống kính Crop sẽ gây hiện tượng tối góc trên cảm biến Fullframe. Khi quay film, nó được gọi là khung hình Super 35mm. Độ phân giải lúc này cũng sẽ giảm xuống còn 15MP với file Extra File và RAW

 

**************************************************************

Trang 2:

Long Exposure NR
  • On
  • Off
Khử nhiễu trong trường hợp chụp Phơi sáng
High ISO NR
  • High
  • Medium
  • Low
Khử nhiễu cho bức ảnh của bạn. Chọn High nếu chụp JPEG. Ngoài ra vì Bộ xử lý rất tốt nên có thể chọn Low để giữ được chi tiết bức ảnh được tối ưu nhất
Color Space
  • Standard
  • Adobe RGB
Chọn Adobe RGB khi bạn muốn in nhiều bức ảnh (Chỉ áp dụng với file JPEG)
Lens Comp.   Cho phép tùy chỉnh bất kỳ hiệu ứng ống kính khác nhau (shading, chromatic aberration, distortion) kể cả file RAW. Ưu tiên sử dụng tính năng này trên Lightroom sẽ tối ưu hơn trên máy ảnh

 

**************************************************************

Trang 3:

Scene Selection
  • Portrait: Chân dung
  • Sports Action: Chuyển động liên tục
  • Macro: Chụp sát chi tiết chủ thể
  • Landscape: Chụp phong cảnh
  • Sunset: Hoàng hôn
  • Night Scene: Cảnh đêm
  • Hand-held Twilight: Chụp nhiều hình rồi ghép lại
  • Night Portrait: Chân dung thiếu sáng (Dùng Flash)
  • Anti Motion Blur: Chụp nhiều hình rồi ghép lại
Giống như SCN Mode
Drive Mode
  • Single (Chụp 1 tấm)
  • Continuous (Chụp nhiều tấm liên tục)
 
Bracket Settings
  • Self-timer during Brkt: Sử dụng chế độ chụp tự động trong khi chụp. Ngoài ra, đặt số thời gian (giây) cho đến khi màn trập được nhả nếu sử dụng chế độ chụp tự động. (TẮT / 2 Sec / 5 Sec / 10 Sec)
  • Bracket order: Đặt thứ tự của giá trị phơi sáng và cân bằng trắng.
 
MR: Recall (Camera Settings1/Camera Settings2)
  Chức năng này cho phép bạn chụp ảnh sau khi đã "Recall" các chế độ thường dùng hoặc cài đặt camera đã lưu trước với các vị trí bộ nhớ. Giờ đây, bạn cũng có thể lưu cài đặt máy ảnh của mình vào thẻ nhớ và sử dụng (hoặc trên một máy ảnh khác). Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng chức năng bên trong menu này.
MR: Memory (Camera Settings1/Camera Settings2)
  Cài đặt này cho phép bạn đăng ký tối đa 3 chế độ hoặc cài đặt chế độ chụp thường được sử dụng, tối đa 4 (M1 đến M4) vào thẻ nhớ.
Select Media
  Chọn khe thẻ lưu trữ chế độ MR

 

**************************************************************

Trang 4:

Lưu thiết lập chụp hình/quay film vào 3 mục bên trong, có thể Recall lại bất cứ lúc nào. Thậm chí có thể lưu cài đặt vào thẻ nhớ để sử dụng trên máy ảnh khác

 

 

**************************************************************

Trang 5:

Focus Mode
  • AF-S (Single-shot AF): Chủ thể tĩnh (Bất động)
  • AF-C (Continuous AF): Chủ thể chuyển động liên tục
  • DMF (DMF): 1 nửa AF, 1 nửa MF. Sử dụng trong trường hợp khó bắt nét
  • MF (Manual Focus): Lấy nét tay, sử dụng vòng bắt nét trên ống kính
Chọn phương thức lấy nét để phù hợp với chuyển động của đối tượng.
Priority Set in AF-S
  • AF: Cửa trập sẽ không được nhả ra cho đến khi đối tượng được lấy nét
  • Release: Ưu tiên màn trập. Cửa trập sẽ được nhả ngay cả khi không bắt nét vào chủ thể
 
Priority Set in AF-C
  • AF: Cửa trập sẽ không được nhả ra cho đến khi đối tượng được lấy nét
  • Release: Ưu tiên màn trập. Cửa trập sẽ được nhả ngay cả khi không bắt nét vào chủ thể
  • Balanced Emphasis: Cân bằng về cả lấy nét và nhả cửa trập
 
Focus area
  • Wide: Vùng lấy nét rộng sử dụng tất cả các điểm lấy nét trên cảm biến. Lý tưởng cho các cảnh hành động, nơi có rất nhiều chuyển động diễn ra trong khung hình của bạn.
  • Zone: Cho phép bạn chọn một trong 9 vùng trên khung hình. Các vùng này bao phủ khoảng 25% màn hình. Bạn có thể nhanh chóng thay đổi khu vực bằng cách nhấn nút điều hướng đến bất kỳ khu vực nào khác.
  • Center: Điểm nét ở giữa khung hình
  • Flexible Spot: Chọn vị trí bất kỳ trên màn hình mà máy ảnh cần lấy nét. Có 3 kích thước điểm là nhỏ, trung bình hoặc lớn
  • Expand Flexible spot: Nếu máy ảnh không thể lấy nét trên một điểm được chọn, nó sẽ sử dụng các điểm lấy nét xung quanh điểm linh hoạt làm khu vực ưu tiên thứ cấp để lấy nét.
  • Lock-on AF: Khi nhấn nút chụp và giữ nửa chừng, máy ảnh sẽ theo dõi đối tượng trong vùng lấy nét tự động đã chọn. Cài đặt này chỉ khả dụng khi chế độ lấy nét AF liên tục
Tùy chỉnh điểm nét sao cho phù hợp với hoàn cảnh chụp
Focus Settings
  Cài đặt lấy nét cho phép bạn sử dụng bánh xe, cần điều khiển hoặc màn hình cảm ứng để di chuyển điểm lấy nét của bạn đến bất kỳ điểm nào trong số 693 trên các điểm phát hiện pha cảm biến.
Swt. V/H AF Area
  • Off: Tắt tính năng này
  • AF Point Only: Nếu bạn chuyển sang chế độ dọc, A7 III sẽ tự động di chuyển điểm AF được sử dụng để căn chỉnh với đối tượng của bạn.
  • AF Point AF Area: Nếu bạn chuyển sang chế độ dọc, A7 III sẽ tự động di chuyển điểm/vùng AF
Chuyển điểm/vùng AF để căn chỉnh với đối tượng của bạn ở chế độ ngang (ngang) nếu bạn thay đổi hướng máy ảnh sang chế độ Chân dung (dọc).

 

**************************************************************

Trang 6:

AF illuminator
  • Auto
  • Off
Khi nhá nửa cò chụp sẽ có đèn trợ nét xuất hiện giúp lấy nét chính xác hơn
Center Lock-on AF
  • On
  • Off
Đây là một tính năng tự động lấy nét rất mạnh. Khi BẬT, nó cho phép bám nét theo chủ thể liên tục. Ở chế độ iAuto có thể sử dụng bằng cách nhấn nút Giữa của bánh răng.Bạn sẽ thấy một hình vuông trên màn hình, sau đó căn giữa chủ thể và máy ảnh sẽ tiếp tục "Tracking", ngay cả khi chủ thể thoát khỏi khung hình và xuất hiện trở lại.
Set. Face Prty in AF   Đăng ký nhận diện khuôn mặt khi bắt nét
AF track sens
  Hữu ích khi chụp cảnh hành động nhanh. Mức độ bám nét vào chủ thể, thậm chí khi những thứ khác đang đi qua trước mặt cũng không ảnh hưởng
AF system
  • Phase Detection : Lấy nét bằng AF.Tốc độ lấy nét rất nhanh
  • Contrast AF: Lấy nét theo tương phản. Tốc độ lấy nét chậm hơn nhưng chính xác hơn
Tùy chỉnh phù hợp khi sử dụng LA-EA1 / LA-EA3.
AF with shutter
  • On
  • Off
Khi nhá nửa cò máy sẽ tự động bắt nét. Mặc định bật ON

 

 

**************************************************************

Trang 7:

Pre-AF
  • On
  • Off
Máy ảnh sẽ tự động bắt nét trước khi giữ cò chụp
Eye-Start AF
  Bắt đầu AF khi cảm biến EVF đã phát hiện mắt  gần kính ngắm
AF Area Regist.
  • On
  • Off
Bằng cách đăng ký một hoặc nhiều điểm AF, bạn có thể nhanh chóng để di chuyển giữa các điểm mà không cần phải di chuyển trên thanh AF
Del. Reg. AF Area
  Xóa khu vực AF đã đăng ký trong AF Area Regist.
AF Area Auto Clear
  • On
  • Off
Đặt xem vùng lấy nét có được hiển thị mọi lúc hay không sẽ tự động biến mất ngay sau khi lấy nét xong.
Disp. cont. AF Area
  • On
  • Off
Có thể đặt có hay không hiển thị vùng lấy nét được lấy nét

 

**************************************************************

Trang 8:

Cho phép bạn điều chỉnh và đăng ký các vị trí lấy nét tự động cho mỗi ống kính khi sử dụng ống kính A-mount với Ngàm chuyển LA-EA2 hoặc LA-EA4. Nói chung, bạn không cần điều chỉnh vị trí lấy nét tự động bằng chức năng này. Chỉ sử dụng chức năng này khi cần điều chỉnh cho một số vùng lấy nét hoặc tiêu cự nhất định. Chỉ sử dụng chức năng này khi cần điều chỉnh cho một số độ dài tiêu cự nhất định.

 

**************************************************************

Trang 9:

Exposure Comp
  Nếu bạn thấy rằng hình ảnh của bạn bị phơi sáng quá mức, bạn có thể chỉnh bù phơi sáng (+5EV hoặc -5EV)
Reset EV Comp
  Đặt có hay không duy trì giá trị phơi sáng
ISO
  • Auto Multi Frame
  • Auto
  • Number (50-Max)
Độ nhạy sáng của bức ảnh
Iso Auto Min SS.
  • FASTER (Faster)/FAST (Fast): Độ nhạy ISO sẽ bắt đầu thay đổi ở tốc độ màn trập nhanh hơn chuẩn (bình thường). Điều này sẽ giúp bạn tránh bị mờ hình ảnh khi chụp hành động hoặc thể thao. Nhưng bù lại ISO sẽ rất cao và hiện tượng nhiễu hình tăng
  • STD (Standard): Máy ảnh sẽ tự động đặt tốc độ màn trập dựa trên độ dài tiêu cự của ống kính
  • SLOW (Slow)/SLOWER (Slower): Độ nhạy ISO sẽ bắt đầu thay đổi ở tốc độ màn trập chậm hơn so với cài đặt Standard. Điều này cho phép bạn chụp ảnh với ít nhiễu hơn
  • 1/8000 ― 30″: Độ nhạy ISO bắt đầu thay đổi ở tốc độ cửa trập bạn đã đặt.
Đây là một thiết lập hữu ích và thú vị. Nếu bạn chọn ISO AUTO, bạn đang ở chế độ P (Program Auto) hoặc A (Aperture Priority); bạn có thể đặt tốc độ màn trập mà độ nhạy ISO bắt đầu thay đổi. Sự khác biệt về tốc độ màn trập mà độ nhạy ISO bắt đầu thay đổi
Metering Mode
  • Multi: Đo ánh sáng trên từng khu vực sau khi chia tổng diện tích thành nhiều khu vực và xác định độ phơi sáng thích hợp của toàn bộ màn hình
  • Center: Đo độ sáng trung bình của toàn bộ màn hình, đồng thời nhấn mạnh khu vực trung tâm của màn hình
  • Spot: Chỉ đo các khu vực trung tâm (Đo sáng điểm).Chế độ này phù hợp để đo ánh sáng trên một phần được chỉ định của toàn bộ màn hình. Kích thước của vòng tròn đo sáng có thể được chọn từ [Spot: Standard] và [Spot: Large]. Vị trí của vòng tròn đo sáng phụ thuộc vào cài đặt cho [Điểm đo điểm sáng].
  • Entire Screen Avg.: Đo độ sáng trung bình của toàn bộ màn hình. Độ phơi sáng sẽ ổn định ngay cả khi bố cục hoặc vị trí của đối tượng thay đổi
  • Highlight: Đo độ sáng trong khi nhấn mạnh vùng được đánh dấu trên màn hình. Chế độ này phù hợp để chụp đối tượng trong khi tránh phơi sáng quá mức.
Đo sáng ma trận cho bức ảnh
Face Priority in Multi Metering Mode
  Chức năng này cho phép bạn đặt mức ưu tiên của ánh sáng đo sáng thành các khuôn mặt được phát hiện để phơi sáng tốt hơn. tuyệt vời cho chân dung.

 

**************************************************************

Trang 10:

Spot Metering Point
  • Center: Vị trí đo sáng tại chỗ không phối hợp với vùng lấy nét, nhưng luôn đo độ sáng ở trung tâm
  • Focus Point Link: Vị trí đo sáng điểm tọa độ với vùng lấy nét.
Đặt điểm đo sáng sao cho phù hợp
Exposure step
  Cài đặt phạm vi cho tốc độ cửa trập, khẩu độ và bù trừ phơi sáng bằng các giá trị (+-3 hoặc +-5 EV)
AEL w shutter
  • Auto: Phơi sáng thay đổi sau khi nhấn nửa cò chụp
  • On: Khắc phục phơi sáng khi bạn nhấn nửa chừng nút chụp
  • Off: Không điều chỉnh phơi sáng khi bạn nhấn nửa chừng nút chụp. Sử dụng chế độ này khi bạn muốn thay đổi lấy nét và phơi sáng riêng
Đo sáng khi giữ cò chụp
Exposure Std. Adjust
  Điều chỉnh tiêu chuẩn của máy ảnh này cho giá trị phơi sáng chính xác cho từng chế độ đo sáng. Bạn có thể đặt giá trị từ -1 EV đến 1 EV theo số gia tăng 1/6 EV.

 

**************************************************************

Trang 11:

Flash Mode
  • Fill flash: Hữu ích ngay cả trong ánh sáng ban ngày để lấp đầy bóng tối bằng ánh sáng
  • Slow sync: Yêu cầu máy ảnh sử dụng tốc độ màn trập dài hơn cùng với đèn flash và do đó tốt hơn cho chụp ban đêm
  • Rear Sync: Đồng bộ hóa phía sau yêu cầu đèn flash nhấp nháy ngay trước khi màn trập đóng. Đối tượng di chuyển sẽ hiển thị một vệt nơi chúng xuất phát và hình ảnh sắc nét nơi chúng ở cuối phơi sáng. Điều này truyền đạt cảm giác tốc độ với các vật chuyển động
  • Wireless: Chọn không dây nếu muốn sử dụng đèn flash trong máy để kích hoạt đèn flash ngoài 
Chế độ đèn Flash
Flash comp.
  Đặc biệt là khi sử dụng chế độ Slow Sync hoặc Rear Sync Flash, bạn có thể phải giảm công suất của Flash để có được hình ảnh được phơi sáng rõ ràng
Exp comp set
  Chọn nếu chức năng bù phơi sáng (-5 trong các bước 0.5EV hoặc 0.3EV) cũng làm giảm công suất đèn flash hay không
Wireless Flash
  Cho phép bạn sử dụng Flash không dây kết hợp với Đồng bộ hóa phía sau. (Sau khi bạn bật Flash không dây trong menu)
Red Eye Reduction
  Giảm hiệu ứng mắt đỏ thường thấy khi sử dụng đèn flash

 

**************************************************************

Trang 12:

White Balance
  Cân bằng trắng cho bức ảnh
Priority Set in AWB
  • Standard: Chụp với cân bằng trắng tự động tiêu chuẩn. Máy ảnh sẽ tự động điều chỉnh tông màu
  • Ambience: Ưu tiên tông màu của nguồn sáng. Điều này phù hợp khi bạn muốn tạo ra một bầu không khí ấm áp.
  • White: Ưu tiên tái tạo màu trắng khi nhiệt độ màu của nguồn sáng thấp.
Chọn tông màu ưu tiên khi chụp trong điều kiện ánh sáng như đèn sợi đốt khi Cân bằng trắng được đặt thành Tự động
DRO/Auto HDR
  • DRO: Viết tắt của Dynamic range tối ưu hóa và phân tích độ tương phản của cảnh của bạn trong thời gian thực. Nó tạo ra một hình ảnh với độ sáng tối ưu và chi tiết bóng tối được phục hồi. Bạn có thể sử dụng chức năng này ngay cả khi chủ thể đang di chuyển hoặc trong khi chụp liên tục.
  • Auto HDR: Tính năng này sẽ Chụp ba ảnh với độ phơi sáng khác nhau và sau đó chồng lên vùng sáng của ảnh bị thiếu sáng và vùng tối của ảnh bị phơi sáng để tạo ảnh có phạm vi mở rộng từ đánh dấu đến bóng.
Các chi tiết nổi bật trong HDR tự động tốt hơn so với DRO và giảm nhiễu. Cửa trập được nhả ra ba lần, do đó không nên sử dụng chức năng này cho các đối tượng chuyển động.
Creative Style
  Sáng tạo hơn với nhiều hiệu ứng
Picture Effect
 
Hiệu ứng hình ảnh
Picture Profile
  Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hình ảnh bằng cách điều chỉnh các mục như Gamma và Detail. Các cài đặt này áp dụng cho cả tệp RAW và video, vì vậy bạn cần phải thay đổi lại hoặc chọn cài đặt thích hợp khi chuyển giữa chụp và quay video

 

**************************************************************

Trang 13:

Focus Magnifier
  Phóng lớn chi tiết khi bắt nét Manuel Focus
Focus Magnif. Time
  • 2s
  • 5s
  • Limit
Thời gian phóng lớn
Initial Focus Mag.

Chụp toàn khung hình:

  • x1.0: Hiển thị hình ảnh có cùng độ phóng đại như màn hình chụp.
  • x7.8: Hiển thị hình ảnh mở rộng 7,8 lần.

Chụp cỡ APS-C / Super 35mm:

  • x1.0: Hiển thị hình ảnh có cùng độ phóng đại như màn hình chụp.
  • x5.1: Hiển thị hình ảnh phóng to 5,1 lần.
Đặt thang độ phóng đại ban đầu khi sử dụng
AF in Focus Mag.
 

Phóng lớn khung hình khi sử dụng bắt nét tự động

  • Phóng đại hình ảnh bằng cách nhấn trung tâm của bánh xe điều khiển, và sau đó điều chỉnh vị trí bằng cách sử dụng trên / dưới / phải / trái của bánh xe điều khiển.
  • Nhấn nửa chừng nút chụp để lấy nét.
  • Nhấn nút chụp xuống hết cỡ để chụp.
MF assist
  Bạn có thể chọn khu vực để phóng đại ở đó khi sử dụng lấy nét thủ công (MF). Hỗ trợ MF sẽ cần được bật nếu bạn muốn sử dụng tính năng này.
Peaking Settings
  • Peaking Level
  • Peaking Color
Mức độ hiển thị vùng trợ nét và màu sắc hiển thị vùng

 

**************************************************************

Trang 14:

Anti-Flicker Shoot.
  Giảm hiệu ứng dải khi chụp bằng màn trập điện tử hoặc EFCS với đèn flash hoặc với ánh sáng nhân tạo trong nhà.
Face Registration
  Đăng ký khuôn mặt nhận diện và có thể được đặt theo mức độ ưu tiên
Regist. Face Priority
  • On
  • Off
Sẽ ưu tiên tự động bắt nét khi phát hiện các khuôn mặt đã đăng ký của bạn

 

 

**************************************************************

Hẹn gặp lại các bạn ở phần sau!

Thiết kế web bởi Thiết kế web bởi NHANH.VN