Màn hình LILLIPUT T5 | Hàng chính hãng
Giá bán: 4,690,000 VNĐ
VIDEO mới nhất
Giới thiệu Lilliput T5
Lilliput T5 là màn hình cảm ứng gắn trên máy ảnh, dùng tấm nền IPS 5 inch với độ phân giải gốc Full HD 1920 × 1080. Độ sáng 400 cd/m², độ tương phản 1000:1 và góc nhìn ngang/dọc 170°/170°. Màn hình có mật độ điểm ảnh 441 ppi.
T5 nhận tín hiệu qua một cổng HDMI 2.0, hỗ trợ tín hiệu 2160p ở 24, 25, 30, 50 hoặc 60. Kích thước màn hình là 132 × 86 × 18,5 mm và khối lượng 200 g. Các công cụ hỗ trợ hình ảnh gồm hiển thị viền vùng nét, màu giả và thanh mức âm thanh.
Tính năng Lilliput T5
Điều khiển trên màn hình cảm ứng
Vuốt nhanh lên hoặc xuống trên màn hình để gọi menu; lặp lại cử chỉ để đóng menu. Trong menu có thể bật hoặc tắt chức năng, hoặc trượt để điều chỉnh giá trị. Thao tác hai ngón tay phóng lớn hình ảnh tại vị trí bất kỳ; hình ảnh phóng lớn có thể kéo tới vị trí khác trên màn hình.
HDR và các dạng hiển thị sáng
T5 hỗ trợ ST 2084 300, ST 2084 1000, ST 2084 10000 và HLG. Khi bật HDR, màn hình tái tạo dải sáng rộng hơn để hiển thị rõ hơn chi tiết sáng và tối.
LUT 3D tích hợp và tệp người dùng
LUT 3D tra cứu và xuất dữ liệu màu cụ thể. T5 có tám log mặc định và sáu vị trí log người dùng. Các bảng LUT 3D khác nhau tái tổ hợp sắc màu thành các phong cách màu khác nhau. Tệp LUT định dạng “.cube” được nạp qua ổ USB.
Tín hiệu HDMI và âm thanh
Cổng HDMI 2.0 hỗ trợ 2160p ở 24, 25, 30, 50, 60; 1080p ở 24, 25, 30, 50, 60; 1080i ở 50 hoặc 60 và 720p ở 50 hoặc 60. Âm thanh HDMI có tám kênh 24 bit. Giắc tai nghe 3,5 mm có hai kênh, 48 kHz và 24 bit.
Nguồn điện và pin tương thích
Điện áp đầu vào là DC 7–24 V. Màn hình tương thích pin Canon LP-E6 và pin Sony dòng F, đồng thời có đầu ra nguồn DC 8 V. Công suất tiêu thụ không quá 6 W khi không dùng đầu ra nguồn, hoặc không quá 17 W khi đầu ra DC 8 V hoạt động.
Điều kiện vận hành và kích thước
Nhiệt độ vận hành từ 0 °C đến 50 °C; nhiệt độ bảo quản từ −10 °C đến 60 °C. Thân màn hình có kích thước 132 × 86 × 18,5 mm, khối lượng 200 g.


Thông số kỹ thuật Lilliput T5
| Màn hình | |
| Kích cỡ | IPS 5 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| độ sáng | 400cd/m² |
| tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Góc nhìn | 170°/170°(Cao/Thấp) |
| Đầu vào video | |
| HDMI | 1×HDMI 2.0 |
| Định dạng được hỗ trợ | |
| HDMI | 2160p 24/25/30/50/60, 1080p 24/25/30/50/60, 1080i 50/60, 720p 50/60… |
| Âm thanh vào/ra | |
| HDMI | 8ch 24-bit |
| Tai nghe | 3,5mm – 2 kênh 48kHz 24-bit |
| Nguồn điện | |
| Sự tiêu thụ năng lượng | ≤6W / ≤17W (đầu ra nguồn DC 8V khi hoạt động) |
| Điện áp đầu vào | DC 7-24V |
| Pin tương thích | Canon LP-E6 & Sony dòng F |
| Công suất đầu ra | DC 8V |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~50℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | -10℃~60℃ |
| Khác | |
| Kích thước (LWD) | 132×86×18,5mm |
| Khối lượng | 200g |
Câu hỏi thường gặp
T5 nhận 4K nhưng tấm nền có độ phân giải nào?
T5 nhận tín hiệu 4K qua HDMI 2.0. Độ phân giải gốc của tấm IPS 5 inch là 1920 × 1080.
Có bao nhiêu log LUT 3D?
T5 có tám log mặc định và sáu vị trí log người dùng. Tệp “.cube” được nạp qua ổ USB.
T5 dùng được các loại pin nào?
Màn hình tương thích Canon LP-E6 và Sony dòng F. Đầu vào DC nhận điện áp 7–24 V.
Có thể phóng lớn hình ảnh bằng cảm ứng không?
Thao tác hai ngón tay phóng lớn tại vị trí bất kỳ. Hình ảnh phóng lớn có thể kéo tới vị trí khác.

