Ống kính Blazar Viper 50mm T2.1 Full Frame 1.5X Anamorphic Lens (PL) | Chính hãng
Giá bán: 31,900,000 VNĐ
VIDEO mới nhất
Giới thiệu Blazar Viper 50mm T2.1 PL
Blazar Viper 50mm T2.1 PL là ống kính anamorphic cho cảm biến full frame, có tiêu cự 50 mm và hệ số nén không đổi 1,5×. Ống kính bao phủ vùng cảm biến 36 × 24 mm, với dải khẩu độ từ T2.1 đến T22. Thiết kế anamorphic tạo bokeh dạng oval, flare đặc trưng và trường nhìn theo chiều ngang mở rộng. Phiên bản này sử dụng ngàm PL và thuộc dòng Viper dành cho quay phim full frame.
Viper 50 mm có khoảng lấy nét gần 0,65 m, góc xoay vòng lấy nét 200° và 16 lá khẩu. Khối lượng riêng của model là 591 g; chiều dài 81,8 mm và đường kính phía trước 80 mm. Ren filter có đường kính 77 mm, bước ren 0,75. Bộ đi kèm gồm ống kính, các shim và hộp.
Tính năng nổi bật
Hệ số nén anamorphic không đổi 1,5×
Hệ số nén 1,5× là đặc trưng của Viper và giữ không đổi trong thiết kế của dòng. Hình ảnh có trường nhìn ngang mở rộng, kết hợp các dấu hiệu anamorphic như bokeh oval và flare đặc trưng. Thiết kế có dạng méo barrel cổ điển của dòng Viper. Các yếu tố này tạo diện mạo hình ảnh riêng khi quay với ống kính anamorphic, cùng tiêu cự 50 mm của phiên bản PL.
Bao phủ full frame 36 × 24 mm
Ống kính hỗ trợ quay trên cảm biến full frame với vùng bao phủ 36 × 24 mm. Thiết kế gọn kết hợp trường nhìn anamorphic cho các bố trí máy quay full frame. Phiên bản này dùng ngàm PL.
Dải khẩu T2.1 đến T22 và 16 lá khẩu
Dải khẩu độ trải từ T2.1 đến T22. Khẩu mở T2.1 hỗ trợ quay trong cảnh ít sáng và tạo diện mạo bokeh oval của ống kính anamorphic. Cơ cấu khẩu có 16 lá, kết hợp với thiết kế quang học Viper. Thiết kế Viper kết hợp bokeh oval, flare anamorphic và dạng méo barrel cổ điển.
Khoảng lấy nét gần và hành trình vòng nét
Khoảng lấy nét gần là 0,65 m, tương ứng giá trị 2,1 ft được cung cấp cùng thông số. Vòng lấy nét có góc xoay 200°. Phiên bản Viper 50 mm kết hợp tiêu cự 50 mm, khẩu mở T2.1 và hệ số nén 1,5× trong một thiết kế anamorphic bao phủ full frame.
Thân gọn với đầu ống kính và ren filter riêng
Khối lượng model 50 mm là 591 g và chiều dài 81,8 mm. Đường kính phía trước 80 mm là kích thước phần đầu ống kính; ren filter là 77 mm với bước ren 0,75. Dạng gọn và nhẹ là một phần trong thiết kế Viper cho quay phim, kết hợp hệ quang học anamorphic và ngàm PL của phiên bản này.
Thông số kỹ thuật Blazar Viper 50mm T2.1 PL
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Blazar |
| Dòng sản phẩm | Viper |
| Tiêu cự | 50 mm |
| Loại ống kính | Anamorphic |
| Ngàm | PL |
| Vùng bao phủ cảm biến | Full frame; 36 × 24 mm |
| Hệ số nén | Không đổi 1,5× |
| Dải khẩu độ | T2.1–T22 |
| Khoảng lấy nét gần | 0,65 m / 2,1 ft |
| Góc xoay vòng nét | 200° |
| Số lá khẩu | 16 |
| Khối lượng | 591 g |
| Đường kính phía trước | 80 mm |
| Ren filter | 77 mm; bước ren 0,75 |
| Chiều dài | 81,8 mm |
Trong hộp gồm
- Ống kính Blazar Viper 50mm T2.1 anamorphic
- Shim
- Hộp
Câu hỏi thường gặp
Viper 50 mm PL có bao phủ cảm biến full frame không?
Có. Viper 50 mm bao phủ vùng cảm biến full frame 36 × 24 mm. Phiên bản này có ngàm PL, tiêu cự 50 mm và hệ số nén anamorphic không đổi 1,5×. Thiết kế Viper tạo trường nhìn theo chiều ngang mở rộng, bokeh oval và flare đặc trưng của ống kính anamorphic.
Dải khẩu độ và số lá khẩu là bao nhiêu?
Dải khẩu độ là T2.1 đến T22 và cơ cấu khẩu có 16 lá. Khẩu mở T2.1 hỗ trợ quay trong điều kiện ít sáng. Thiết kế anamorphic của Viper tạo bokeh oval cùng các đặc điểm flare và dạng méo barrel cổ điển được sử dụng trong hình ảnh của dòng ống kính.
Khoảng lấy nét gần và góc xoay vòng nét thế nào?
Khoảng lấy nét gần là 0,65 m, với giá trị đi kèm là 2,1 ft. Vòng lấy nét có góc xoay 200°. Đây là hai thông số của Viper 50 mm ngàm PL, kết hợp cùng tiêu cự 50 mm, dải khẩu T2.1–T22 và hệ số nén không đổi 1,5×.
Ren filter có cùng đường kính với phía trước ống kính không?
Đường kính phía trước là 80 mm, còn ren filter có đường kính 77 mm và bước ren 0,75. Chiều dài model là 81,8 mm và khối lượng 591 g.
Bộ Viper 50 mm gồm những gì?
Bộ gồm ống kính Viper 50mm T2.1 anamorphic, shim và hộp. Dải khẩu độ của ống kính là T2.1 đến T22.
- Viper 50 mm ngàm PL; ống kính anamorphic bao phủ full frame 36 × 24 mm.
- Hệ số nén không đổi 1,5×; dải khẩu T2.1–T22.
- Khoảng lấy nét gần 0,65 m / 2,1 ft; vòng lấy nét xoay 200°.
- 16 lá khẩu; khối lượng 591 g; chiều dài 81,8 mm.
- Đường kính phía trước 80 mm; ren filter 77 mm, bước ren 0,75.
- Bộ gồm ống kính, shim và hộp; hình ảnh bokeh oval và flare anamorphic.

