Ống kính Blazar Viper 75mm T2.1 Full Frame 1.5X Anamorphic Lens (PL) | Chính hãng

Giá bán: 31,900,000 VNĐ

VIDEO mới nhất

Trạng thái:
Mã sản phẩm : BLZ_Viper 75mm
Bạn vui lòng chọn thuộc tính X

Giới thiệu Blazar Viper 75mm T2.1 1.5X PL

Blazar Viper 75mm T2.1 1.5X PL là ống kính anamorphic dành cho quay phim với cảm biến full-frame. Tiêu cự cố định 75 mm đi cùng hệ số nén 1.5× không đổi và độ phủ khuôn hình 36 × 24 mm. Hình ảnh có bokeh oval, flare anamorphic và góc nhìn ngang mở rộng. Thiết kế thể hiện độ méo thùng theo phong cách cổ điển, với thân ống gọn cho các bộ máy quay mang theo khi di chuyển.

Ống kính dùng ngàm PL, dải khẩu T2.1–T22 và 16 lá khẩu. Khoảng cách lấy nét gần nhất là 0,7 m, với hành trình vòng nét 200°. Khối lượng 633 g đi cùng chiều dài 92,8 mm. Đường kính phía trước 80 mm; ren filter 77 mm × 0,75. Bộ Viper gồm ống kính, các miếng căn ngàm và hộp.

Tính năng nổi bật

Anamorphic 1.5× và độ phủ full-frame

Hệ số nén 1.5× của Viper giữ nguyên trong quá trình lấy nét. Ống kính có độ phủ full-frame với khuôn hình 36 × 24 mm. Thiết kế anamorphic mở rộng góc nhìn theo phương ngang và tạo cách thể hiện khung hình cinema. Trên phiên bản 75 mm này, độ phủ cảm biến cùng hệ số nén 1.5× đi với ngàm PL và dải khẩu T2.1–T22.

Bokeh oval, flare và độ méo thùng cổ điển

Đặc tính hình ảnh Viper gồm bokeh oval, flare anamorphic và độ méo thùng theo phong cách cổ điển. Thiết kế quang học anamorphic 1.5× tạo cách thể hiện hình ảnh này trên cảm biến full-frame. Khẩu mở T2.1 là một phần trong cấu hình Viper 75 mm. Ống kính có tiêu cự cố định, ngàm PL và độ phủ khuôn hình 36 × 24 mm.

Dải khẩu T2.1–T22

Viper 75 mm có khẩu mở T2.1 và dải điều chỉnh đến T22. Khẩu T2.1 phục vụ quay trong cảnh ánh sáng yếu, đi cùng đặc tính hình ảnh anamorphic và bokeh oval. Cơ cấu khẩu của ống kính có 16 lá. Viper giữ hệ số nén 1.5× không đổi, độ phủ full-frame và khoảng cách lấy nét gần nhất 0,7 m trong thiết kế thân ngàm PL.

Vòng nét 200° và khoảng lấy nét gần 0,7 m

Vòng nét có hành trình xoay 200°. Khoảng cách lấy nét gần nhất là 0,7 m, cũng được ghi bằng 2,35 ft. Tiêu cự của ống kính là 75 mm và hệ số nén anamorphic 1.5× giữ nguyên. Các thông số này đi cùng thân Viper PL dài 92,8 mm, đường kính phía trước 80 mm và ren filter 77 mm × 0,75.

Thân gọn với khối lượng 633 g

Viper 75 mm có khối lượng 633 g và chiều dài 92,8 mm. Thiết kế gọn phục vụ bộ máy quay di chuyển và cách quay run-and-gun. Ống kính vẫn có độ phủ cảm biến full-frame, ngàm PL và khẩu T2.1. Đường kính phía trước là 80 mm. Ren filter 77 mm × 0,75 nằm trên cấu hình thân gọn của ống anamorphic tiêu cự 75 mm.

Ngàm PL, ren filter và bộ đi kèm

Phiên bản này dùng ngàm PL. Phía trước có đường kính 80 mm, với ren filter 77 mm × 0,75. Bộ sản phẩm gồm Viper 75mm T2.1 Full Frame 1.5X Anamorphic Lens, các miếng căn ngàm và hộp. Cấu hình cơ học đi cùng vòng nét có hành trình 200°, chiều dài 92,8 mm và khối lượng 633 g của ống kính.

Thông số kỹ thuật Blazar Viper 75mm T2.1 1.5X PL

Thông số Chi tiết
Mẫu sản phẩm Viper 75 mm T2.1 1.5X
Ngàm PL
Tiêu cự 75 mm
Độ phủ cảm biến Full-frame, khuôn hình 36 × 24 mm
Hệ số nén anamorphic 1.5× không đổi
Dải khẩu T2.1–T22
Số lá khẩu 16
Khoảng cách lấy nét gần nhất 0,7 m / 2,35 ft
Hành trình vòng nét 200°
Khối lượng 633 g
Đường kính phía trước 80 mm
Ren filter 77 mm × 0,75
Chiều dài 92,8 mm

Trong hộp gồm

  • Ống kính Viper 75mm T2.1 Full Frame 1.5X Anamorphic Lens.
  • Các miếng căn ngàm.
  • Hộp.

Câu hỏi thường gặp

Viper 75 mm này dùng ngàm gì?

Ngàm PL, tiêu cự 75 mm và độ phủ cảm biến full-frame với khuôn hình 36 × 24 mm.

Hệ số nén anamorphic có thay đổi khi lấy nét không?

Hệ số nén 1.5× không đổi. Hình ảnh có bokeh oval, flare anamorphic và góc nhìn ngang mở rộng.

Dải khẩu và số lá khẩu là bao nhiêu?

Dải khẩu T2.1–T22; cơ cấu khẩu có 16 lá.

Khoảng cách gần nhất và hành trình vòng nét là bao nhiêu?

Khoảng cách gần nhất 0,7 m / 2,35 ft; hành trình vòng nét 200°.

Ống kính dùng filter nào và nặng bao nhiêu?

Ren filter 77 mm × 0,75. Khối lượng 633 g, chiều dài 92,8 mm và đường kính phía trước 80 mm.

  • Blazar Viper 75 mm T2.1 ngàm PL có độ phủ full-frame 36 × 24 mm và hệ số nén anamorphic 1.5× không đổi.
  • Bokeh oval, flare anamorphic, góc nhìn ngang mở rộng và độ méo thùng theo phong cách cổ điển.
  • Dải khẩu T2.1–T22 với 16 lá khẩu; khoảng cách lấy nét gần nhất 0,7 m, vòng nét có hành trình 200°.
  • Khối lượng 633 g, chiều dài 92,8 mm; đường kính phía trước 80 mm và ren filter 77 mm × 0,75.
  • Bộ gồm ống kính, các miếng căn ngàm và hộp.
Đánh giá sản phẩm

0 ký tự

Nội dung

Đăng nhập để đánh giá

Không có tin tức nào liên quan đến sản phẩm !
Loading