Ống kính Viltrox EPIC Anamorphic 50mm T2.0 1.33X Cine PL | Chính hãng
Giá bán: 85,800,000 VNĐ
VIDEO mới nhất
Giới thiệu Viltrox EPIC 50 mm T2.0 1.33X PL
Viltrox EPIC 50 mm T2.0 1.33X PL là ống kính anamorphic lấy nét bằng tay dành cho máy quay dùng ngàm PL và cảm biến full-frame. Tiêu cự 50 mm kết hợp hệ số nén hình 1,33×, khẩu độ T2.0 và các vòng điều khiển cơ học. Hình ảnh có bokeh dạng oval cùng vệt flare màu xanh, tạo các đặc điểm thị giác của dòng EPIC.
Ống kính có vòng lấy nét với hành trình xoay 290° và vòng khẩu độ với hành trình 63°. Bánh răng trên hai vòng sử dụng chuẩn 0,8 M. Các thiết kế này phục vụ thao tác điều khiển lấy nét và khẩu độ trong quá trình quay, đồng thời duy trì vị trí bánh răng thống nhất giữa các tiêu cự thuộc dòng EPIC.
Tính năng nổi bật
Hệ số nén anamorphic 1,33×
Thiết kế anamorphic giữ hệ số nén hình 1,33× khi thay đổi khoảng cách lấy nét, từ gần tới xa. Các điểm sáng ngoài vùng nét có hình oval và ánh sáng mạnh có thể tạo vệt flare màu xanh trong khung hình. Những đặc điểm này kết hợp với cách tái hiện màu của dòng EPIC để tạo hình ảnh cho các cảnh quay điện ảnh. Ống kính hỗ trợ cảm biến full-frame, với cấu trúc quang học dành cho hình ảnh anamorphic trên định dạng cảm biến này.
Khẩu độ T2.0–T22 với tám lá khẩu
Dải khẩu độ kéo dài từ T2.0 đến T22. Khẩu độ lớn T2.0 cho phép tạo hậu cảnh mờ và thể hiện các điểm sáng oval khi chủ thể được lấy nét ở phía trước. Cụm khẩu có tám lá và được điều khiển bằng vòng cơ học trên thân ống kính. Hành trình xoay của vòng khẩu là 63°, với bánh răng chuẩn 0,8 M. Khẩu độ là một thiết lập riêng với vòng lấy nét, có thể thay đổi bằng các vòng điều khiển tương ứng trên ống kính.
Lấy nét bằng tay với hành trình 290°
Vòng lấy nét cơ học có hành trình 290°, cung cấp góc xoay để điều chỉnh khoảng cách lấy nét trong quá trình quay. Khoảng cách lấy nét gần nhất của EPIC 50 mm là 2′7″. Vòng lấy nét dùng bánh răng 0,8 M, cùng chuẩn với vòng khẩu độ. Thiết kế quang học giảm thay đổi góc nhìn khi chuyển nét, giúp duy trì bố cục cảnh quay trong lúc chuyển từ chủ thể này sang chủ thể khác.
Cấu trúc quang học và góc nhìn
EPIC 50 mm được cấu thành từ 18 thấu kính chia thành 12 nhóm. Góc nhìn ngang là 52,3°, góc nhìn dọc 27,2° và góc nhìn chéo 57,8°. Cấu trúc này kết hợp với hệ số nén hình 1,33× và khả năng bao phủ cảm biến full-frame. Thiết kế cùng dòng EPIC duy trì các đặc điểm tái hiện hình ảnh và vị trí vòng điều khiển tương ứng giữa những tiêu cự trong hệ ống kính này.
Ngàm PL và các vòng bánh răng cùng chuẩn
Phiên bản PL sử dụng ngàm PL ở phía sau thân ống kính. Vòng lấy nét và vòng khẩu độ đều có bánh răng chuẩn 0,8 M. Dòng EPIC duy trì cách bố trí vòng bánh răng và đặc điểm quang học tương ứng giữa các tiêu cự, phục vụ thay ống kính trong một hệ quay dùng các vòng điều khiển này. Ngàm, vòng lấy nét và vòng khẩu là những bộ phận được bố trí trên cùng thân ống kính cơ học.
Kích thước thân của phiên bản PL
Phiên bản EPIC 50 mm ngàm PL có kích thước đường kính × chiều dài φ102 × 133 mm. Khối lượng xấp xỉ 1980 g được tính khi không có nắp trước và nắp sau. Đây là cấu hình kích thước của bản ngàm PL 50 mm, được dùng cùng thông số quang học 18 thấu kính trong 12 nhóm của bản này.
Thông số kỹ thuật Viltrox EPIC 50 mm T2.0 1.33X PL
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu cự | 50 mm |
| Ngàm | PL |
| Định dạng cảm biến | Full-frame |
| Hệ số nén hình | 1,33× |
| Dải khẩu độ | T2.0–T22 |
| Số lá khẩu | 8 |
| Điều khiển lấy nét | Bằng tay |
| Hành trình vòng lấy nét | 290° |
| Điều khiển khẩu độ | Bằng tay |
| Hành trình vòng khẩu | 63° |
| Chuẩn bánh răng lấy nét / khẩu | 0,8 M |
| Đường kính × chiều dài bản PL | φ102 × 133 mm |
| Khối lượng bản PL | Xấp xỉ 1980 g, không tính nắp trước và sau |
| Cấu trúc quang học | 18 thấu kính / 12 nhóm |
| Lấy nét gần nhất | 2′7″ |
| Góc nhìn ngang | 52,3° |
| Góc nhìn dọc | 27,2° |
| Góc nhìn chéo | 57,8° |
Câu hỏi thường gặp
Ống kính dùng ngàm và định dạng cảm biến nào?
Phiên bản 50 mm đang mô tả sử dụng ngàm PL và bao phủ cảm biến full-frame. Ống kính có hệ số nén hình 1,33×, khẩu độ T2.0–T22 và điều khiển lấy nét bằng tay. Cụm quang học gồm 18 thấu kính chia thành 12 nhóm.
Hệ số nén có thay đổi khi chuyển nét không?
Hệ số nén hình được giữ ở 1,33× từ khoảng cách lấy nét gần đến xa. Hình ảnh có thể thể hiện các điểm sáng ngoài vùng nét dạng oval và vệt flare màu xanh. Thiết kế quang học cũng giảm thay đổi góc nhìn trong quá trình chuyển nét.
Các vòng điều khiển có hành trình và bánh răng thế nào?
Vòng lấy nét có hành trình xoay 290°, còn vòng khẩu độ là 63°. Hai vòng đều sử dụng bánh răng chuẩn 0,8 M và được điều khiển bằng tay. Dòng EPIC có cách bố trí vị trí vòng điều khiển tương ứng giữa các tiêu cự.
Kích thước và khối lượng có tính nắp ống kính không?
Kích thước bản PL là φ102 × 133 mm, tính theo đường kính × chiều dài. Khối lượng xấp xỉ 1980 g không bao gồm nắp trước và nắp sau.
- Ống kính anamorphic tiêu cự 50 mm, ngàm PL, cho cảm biến full-frame.
- Hệ số nén hình 1,33×; dải khẩu độ T2.0–T22; tám lá khẩu.
- Vòng lấy nét bằng tay 290° và vòng khẩu 63°; bánh răng 0,8 M.
- Bokeh dạng oval, vệt flare màu xanh; thiết kế giảm thay đổi góc nhìn khi chuyển nét.
- Kích thước mỗi ống kính PL φ102 × 133 mm; khoảng 1980 g, không tính nắp.

