Trong lịch sử phát triển của ngành công nghiệp hình ảnh, câu chuyện đối đầu giữa Fujifilm và Kodak luôn được xem là bài học quản trị kinh doanh kinh điển nhất về sự thích nghi và khả năng tái sinh doanh nghiệp. Nếu bước vào một trung tâm thương mại sang trọng tại Tokyo, bạn hoàn toàn có thể tìm mua một hộp kem dưỡng da chống lão hóa cao cấp do chính một công ty máy ảnh sản xuất. Dòng mỹ phẩm nổi tiếng đó mang tên Astalift, nơi công nghệ chống oxy hóa và collagen tinh khiết được chiết xuất từ chính các phòng thí nghiệm nghiên cứu từng giúp những tấm ảnh in của hãng không bị ngả vàng theo năm tháng.
Hộp kem dưỡng da ấy chính là biểu tượng sinh động giải thích vì sao tập đoàn máy ảnh Fujifilm vẫn phát triển rực rỡ đến tận ngày nay, trong khi Eastman Kodak — đế chế lẫy lừng từng đặt nền móng cho nền nhiếp ảnh hiện đại — đã phải nộp đơn xin bảo hộ phá sản vào năm 2012. Cùng đối mặt với một cơn sóng thần công nghệ mang tên máy ảnh số, nhưng cách định vị năng lực cốt lõi khác nhau đã dẫn hai người khổng lồ về hai ngã rẽ hoàn toàn trái ngược.
📑 Mục lục bài viết
Một sự thật trớ trêu mà ít người biết là chiếc máy ảnh kỹ thuật số đầu tiên trong lịch sử nhân loại không xuất phát từ các công ty điện tử Silicon Valley hay Nhật Bản, mà là phát minh của chính một kỹ sư làm việc tại Eastman Kodak. Vào tháng 12 năm 1975, kỹ sư trẻ Steven Sasson đã kỳ công lắp ráp một cảm biến CCD Fairchild cùng một đầu thu băng cassette di động và hàng loạt vi mạch linh kiện điện tử để tạo ra một cỗ máy nặng khoảng 3,6 kg.
Thiết bị sơ khai này chỉ ghi lại được đúng một khung hình đơn sắc đen trắng với độ phân giải vỏn vẹn 0,01 megapixel. Cỗ máy mất tới 23 giây để ghi dữ liệu hình ảnh vào một cuốn băng từ cassette, và sau đó cần có một hệ thống đầu đọc chuyên dụng mới hiển thị được tín hiệu hình ảnh lên màn hình vô tuyến truyền hình. Mặc dù cấu tạo vô cùng thô ráp và cồng kềnh, thiết bị thử nghiệm ấy chính là mầm mống báo trước tương lai của toàn bộ ngành công nghệ nhiếp ảnh sau này.
Kỹ sư Steven Sasson đã nhiều lần hồi tưởng lại buổi thuyết trình lịch sử trước ban giám đốc cấp cao của Kodak. Khi chứng kiến một bức ảnh hiện lên màn hình mà không cần đến bất kỳ cuộn phim hay buồng tối nào, phản ứng đầu tiên của ban lãnh đạo lại là thái độ hoài nghi: họ nhận xét phát minh này rất dễ thương nhưng nghiêm cấm ông tiết lộ rộng rãi ra bên ngoài vì sợ làm tổn hại mảng kinh doanh truyền thống.
Câu chuyện Steven Sasson bị ngăn cấm sau này đã thêu dệt nên huyền thoại rằng Kodak vì quá sợ hãi nên đã chôn vùi công nghệ số. Thế nhưng, lịch sử thực tế phức tạp hơn nhiều. Kodak đã nhanh chóng đăng ký bằng sáng chế độc quyền cho công trình của Sasson. Trong những thập niên tiếp theo, tập đoàn này đã chi hàng trăm triệu USD để phát triển mảng kỹ thuật số, chế tạo những thân máy phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số (DSLR) chuyên nghiệp đời đầu kết hợp cùng thân máy cơ, và từng có thời điểm bán được số lượng máy ảnh số tiêu dùng nhiều nhất tại thị trường Mỹ.
Vấn đề chí tử của Kodak chưa bao giờ là sự thờ ơ hay thiếu hiểu biết về công nghệ số. Vấn đề cốt tử nằm ở chỗ mô hình tài chính của Kodak phụ thuộc hoàn toàn vào việc bán phim cuộn, hóa chất tráng rọi và giấy ảnh. Đây là một cỗ máy kiếm tiền định kỳ với biên lợi nhuận khổng lồ: khách hàng mua máy ảnh một lần nhưng phải mua phim và tráng ảnh liên tục suốt vòng đời thiết bị.
Khi công nghệ số xuất hiện, mỗi chiếc thẻ nhớ bán ra là một giao dịch chỉ diễn ra một lần, khiến chuỗi cung ứng vật tư tiêu hao béo bở tan biến. Trong mắt các nhà điều hành phố Wall thời bấy giờ, không một vị tổng giám đốc nào đủ can đảm chủ động khai tử một mảng kinh doanh siêu lợi nhuận đang nuôi sống cả tập đoàn để đổi lấy một thị trường kỹ thuật số có biên lợi nhuận mỏng manh và dễ bị hàng hóa hóa.
Khi nhận ra nguy cơ thoái trào của phim nhựa, Kodak không ngồi yên mà đã nỗ lực đa dạng hóa ngành nghề kinh doanh. Cú đặt cược táo bạo nhất của tập đoàn diễn ra vào năm 1988, khi Kodak quyết định chi ra 5,1 tỷ USD để thâu tóm công ty dược phẩm Sterling Drug. Lập luận của ban giám đốc lúc đó nghe có vẻ rất hợp lý: phim ảnh là công nghệ hóa học, và dược phẩm điều chế thuốc cũng là công nghệ hóa học.
Trên giấy tờ, Kodak thực sự sở hữu năng lực nghiên cứu hóa học hữu cơ và tinh chế hóa chất hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, điều mà các lãnh đạo Kodak hoàn toàn thiếu hụt chính là toàn bộ quy trình vận hành thương mại phía sau phân tử thuốc: thử nghiệm lâm sàng, quy trình cấp phép pháp lý nghiêm ngặt của cơ quan y tế, và mạng lưới trình dược viên chuyên biệt. Những mắt xích này khác biệt một trời một vực so với việc tráng phủ nhũ tương lên bề mặt phim nhựa.
Sau 6 năm loay hoay không tạo ra bất kỳ sự cộng hưởng chiến lược nào, Kodak buộc phải xé lẻ thương vụ Sterling Winthrop vào năm 1994, bán mảng dược phẩm theo toa cho tập đoàn Sanofi và mảng chăm sóc sức khỏe tiêu dùng cho SmithKline Beecham. Mặc dù số tiền thu về gần đủ bù đắp vốn gốc, Kodak đã đánh mất 6 năm quý báu của bộ máy lãnh đạo đúng vào giai đoạn công nghệ số bắt đầu tăng tốc bùng nổ.
Sai lầm nghiêm trọng hơn là vào cuối năm 1993, để thanh toán nợ nần, Kodak đã tách mảng sản xuất hóa chất Eastman Chemical thành một công ty hoàn toàn độc lập. Éo le thay, sau khi rời bỏ công ty mẹ, Eastman Chemical lại làm ăn phát đạt vượt bậc, đạt doanh thu hàng năm gấp nhiều lần phần còn lại của Kodak. Kodak đã giữ lại con tàu đắm phim ảnh và vứt bỏ chiếc phao cứu sinh hóa chất.
Đến ngày 19 tháng 1 năm 2012, phương trình tài chính của Kodak chính thức sụp đổ hoàn toàn. Eastman Kodak nộp đơn xin phá sản theo Chương 11 tại Tòa án Phá sản Quận Nam New York, công bố khối tài sản khoảng 5,1 tỷ USD nhưng gánh trên vai khoản nợ lên tới 6,75 tỷ USD. Tượng đài thống trị ngành nhiếp ảnh thế giới trong hơn một thế kỷ đã chính thức đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.
Bên kia bờ Thái Bình Dương, tập đoàn Fujifilm cũng phải đối mặt với một bức tranh tài chính u ám không kém. Vào năm 2000, các sản phẩm liên quan đến nhiếp ảnh chiếm tới khoảng 60% tổng doanh thu và đem lại hơn 70% tổng lợi nhuận của toàn tập đoàn Nhật Bản. Chỉ trong vòng chưa đầy 10 năm sau đó, sự bùng nổ của máy ảnh kỹ thuật số đã quét sạch gần như hoàn toàn nhu cầu sử dụng phim cuộn trên phạm vi toàn cầu.
Ông Shigetaka Komori, người tiếp quản cương vị Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Fujifilm vào năm 2000, nhận thức sâu sắc rằng nếu công ty không hành động quyết liệt, Fujifilm chắc chắn sẽ bị cơn sóng thần công nghệ nghiền nát. Thay vì tìm mọi cách bảo hộ mảng kinh doanh phim cũ như cách tiếp cận của đối thủ Mỹ, ông Komori đã đặt ra một câu hỏi mang tính bản chất: Năng lực kỹ thuật thực sự của Fujifilm bên dưới lớp vỏ cuộn phim là gì?
Câu trả lời nằm ở ba trụ cột công nghệ cốt lõi: hóa học chuyên sâu, quang học chính xác và công nghệ vật liệu ở quy mô nano mét. Đó chính là những nền tảng tri thức đã giúp hãng phủ được hàng chục lớp hợp chất hóa học nhạy sáng với độ dày mỏng hơn một sợi tóc người lên trên tấm nền nhựa trong suốt suốt hơn 7 thập kỷ hình thành và phát triển.
Năm 2004, nhân dịp kỷ niệm 70 năm thành lập, ông Komori đã công bố kế hoạch tái cơ cấu toàn diện kéo dài 6 năm mang tên VISION 75. Kế hoạch này được xây dựng trên ba mũi nhọn: cải cách cấu trúc bộ máy triệt để, phát triển các ngành kinh doanh tăng trưởng mới và siết chặt kỷ luật quản trị. Hãng đã dũng cảm cắt giảm hàng nghìn nhân sự trong ngành phim truyền thống, ghi giảm giá trị sổ sách hạ tầng nhà máy cũ và chi hơn 9 tỷ USD để thâu tóm khoảng 40 công ty tiềm năng. Toàn bộ nội bộ công ty đồng lòng gọi đây là cuộc tái thiết lần thứ hai.
Bước chuyển mình thông minh và bất ngờ nhất của Fujifilm chính là quyết định dấn thân sang thị trường mỹ phẩm và chăm sóc sắc đẹp. Thành phần then chốt trong lớp nhũ tương của phim chụp ảnh chính là chất gelatin — một loại protein tự nhiên có nguồn gốc từ collagen, tương tự cấu trúc collagen nâng đỡ tế bào da người. Trong hơn 70 năm nghiên cứu, các nhà khoa học của Fujifilm đã làm chủ kỹ thuật ngăn ngừa sự thoái hóa của collagen, chặn đứng quá trình oxy hóa gây phai mờ màu ảnh và kiểm soát các hạt phân tử ở kích thước nanomet.
Các chuyên gia của hãng nhận ra rằng việc bảo vệ một bức ảnh in khỏi tác hại của tia cực tím và oxy hóa hoàn toàn tương đồng với cơ chế bảo vệ làn da phụ nữ trước tác động của lão hóa. Năm 2007, Fujifilm chính thức ra mắt thương hiệu mỹ phẩm chăm sóc da Astalift, ứng dụng hoạt chất chống oxy hóa mạnh astaxanthin kết hợp công nghệ nhũ tương nano độc quyền. Bước đi tưởng chừng kỳ lạ này nhanh chóng gặt hái thành công vang dội, bởi bản chất nó vẫn là sự thấu hiểu sâu sắc về hóa học phân tử được ứng dụng cho một thị trường hoàn toàn mới.
Bên cạnh mỹ phẩm, lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe mới thực sự trở thành động cơ tăng trưởng khổng lồ của Fujifilm. Hãng đã tận dụng chuyên môn quang học và hình ảnh để vươn lên dẫn đầu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh y khoa, nội soi tiêu hóa, máy siêu âm và giải pháp công nghệ thông tin bệnh viện. Chưa dừng lại ở đó, thông qua công ty con Diosynth Biotechnologies, Fujifilm hiện là một trong những nhà sản xuất dược phẩm sinh học theo hợp đồng lớn nhất hành tinh, chuyên sản xuất các loại thuốc sinh học và vắc xin tân tiến cho các tập đoàn dược phẩm toàn cầu.
Báo cáo tài chính thường niên tính đến tháng 3 năm 2026 của Tập đoàn Fujifilm Holdings minh chứng rõ nét cho sự chuyển đổi ngoạn mục này. Tổng doanh thu toàn tập đoàn đạt mức kỷ lục 3,36 nghìn tỷ Yên Nhật. Trong đó, phân khúc giải pháp văn phòng và chuyển đổi số (Business Innovation — tiền thân là liên doanh Fuji Xerox) dẫn đầu với 1,17 nghìn tỷ Yên, bám sát ngay phía sau là mảng chăm sóc sức khỏe (Healthcare) với 1,10 nghìn tỷ Yên. Mảng hình ảnh (Imaging) đóng góp 627 tỷ Yên và mảng vật liệu điện tử đạt 456 tỷ Yên.
Tuy nhiên, cấu trúc lợi nhuận hoạt động lại tạo ra một sự bất ngờ thú vị: mảng hình ảnh (bao gồm máy ảnh kỹ thuật số, phim lấy liền Instax và dịch vụ in ấn) lại là bộ phận mang về lợi nhuận hoạt động lớn nhất cho toàn tập đoàn với 160 tỷ Yên. Con số này vượt xa mảng vật liệu điện tử (101 tỷ Yên) và bỏ xa mảng y tế cũng như giải pháp văn phòng (mỗi mảng đạt xấp xỉ 64 tỷ Yên).
Điều này cho thấy một bức tranh tài chính vô cùng cân bằng và bền vững: Fujifilm kiếm được phần lớn doanh thu từ việc chăm sóc sức khỏe con người và phục vụ doanh nghiệp, nhưng đồng thời vẫn thu về nguồn lợi nhuận hoạt động béo bở nhất từ chính lĩnh vực hình ảnh truyền thống. Đây không đơn giản là sự chuyển dịch ngành nghề tạm thời, mà là sự ra đời của một tập đoàn công nghệ đa ngành hùng mạnh mang trên mình một thương hiệu quen thuộc.
Điều làm nức lòng giới yêu nhiếp ảnh toàn cầu chính là việc Fujifilm không hề khai tử mảng máy ảnh tiêu dùng. Thay vì chạy đua cấu hình và cạnh tranh khốc liệt trong phân khúc máy ảnh vỏ nhựa đen đại trà với các đối thủ khác, Fujifilm đã lựa chọn một lối đi riêng biệt: tập trung vào thiết kế hoài cổ, cảm giác thao tác cơ học và khoa học màu sắc độc bản.
Vào năm 2010 tại triển lãm Photokina, Fujifilm đã gây xôn xao dư luận khi trình làng mẫu máy ảnh compact cao cấp X100 với kính ngắm lai quang học - điện tử độc quyền, các vòng xoay cơ học cổ điển và kiểu dáng rangefinder đậm chất hoài niệm. Đến tháng 1 năm 2012 — đúng vào tháng Kodak nộp đơn phá sản tại New York — Fujifilm đã chính thức công bố thân máy mirrorless thay đổi ống kính đầu tiên mang tên X-Pro1, trang bị cảm biến APS-C X-Trans 16 megapixel với mảng lọc màu đặc biệt giúp loại bỏ bộ lọc khử răng cưa mà vẫn kiểm soát hiện tượng moiré.
Hãng đã chuyển hóa hơn 90 năm kinh nghiệm nghiên cứu các dòng phim huyền thoại như Velvia, Provia, Astia hay Classic Chrome thành các bộ giả lập màu phim tích hợp ngay trong máy. Chiếc máy ảnh số bấy giờ không còn là một thiết bị điện tử vô hồn, mà trở thành một tác phẩm nghệ thuật truyền cảm hứng cầm máy cho người chơi ảnh.
Chưa dừng lại ở định dạng APS-C, năm 2016, Fujifilm đã tiến thẳng lên phân khúc cao cấp với việc công bố hệ máy Medium Format GFX 50S, sở hữu cảm biến có kích thước 43,8 x 32,9 mm vượt trội so với cảm biến Full-Frame tiêu chuẩn. Mức giá công bố ban đầu khoảng 6.499 USD cho thân máy dù không hề rẻ nhưng đã phá vỡ rào cản giá đắt đỏ của các dòng máy Medium Format truyền thống, đưa định dạng ảnh khổ lớn này đến gần hơn với các nhiếp ảnh gia thương mại và phong cảnh chuyên nghiệp.
Hiện nay, chiếc máy ảnh compact thế hệ mới nhất Fujifilm X100VI vẫn liên tục trong tình trạng khan hàng tại nhiều quốc gia, chứng tỏ sức hút bền bỉ của một thương hiệu biết biến di sản thành vũ khí cạnh tranh đắt giá.
Một chiến thắng vang dội khác của Fujifilm mà ít đối thủ nào ngờ tới chính là mảng máy ảnh lấy liền Instax. Trong khi Kodak từng thua kiện và phải từ bỏ mảng máy ảnh lấy liền trước đó nhiều năm, Fujifilm đã kiên trì gìn giữ dây chuyền sản xuất máy ảnh và vật tư giấy in Instax, biến nó thành một trào lưu văn hóa rực rỡ trong giới trẻ toàn cầu.
Các dòng máy như Instax Mini 12 hay Instax Mini Evo cùng những gói phim lấy liền bán ra hàng chục triệu bản mỗi năm, chiếm lĩnh áp đảo thị trường máy ảnh chụp lấy liền trên toàn thế giới. Đây chính là phiên bản hiện đại hóa hoàn hảo của mô hình dao cạo và lưỡi dao (razor-and-blades) mà ngành phim truyền thống từng áp dụng thành công rực rỡ: bán máy ảnh với mức giá dễ tiếp cận để tạo ra dòng doanh thu tiêu thụ phim định kỳ đều đặn qua từng tháng, từng năm.
Dưới đây là bảng phân tích tổng hợp các điểm khác biệt then chốt trong tư duy chiến lược và kết quả chuyển dịch giữa hai đế chế hình ảnh:
| Tiêu chí phân tích | Tập đoàn Eastman Kodak (Mỹ) | Tập đoàn Fujifilm Holdings (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| Định nghĩa chuyên môn | Tự coi mình là công ty phim ảnh và nhiếp ảnh tiêu dùng | Định vị là công ty công nghệ hóa học, quang học và nano |
| Phát minh kỹ thuật số | Phát minh máy ảnh số đầu tiên năm 1975 nhưng ngần ngại thương mại | Chủ động tiếp cận và làm chủ công nghệ cảm biến và xử lý ảnh |
| Chiến lược M&A đa dạng hóa | Mua Sterling Drug 5,1 tỷ USD nhưng thất bại do thiếu chuỗi giá trị | Chi hơn 9 tỷ USD thâu tóm khoảng 40 công ty bổ trợ đúng năng lực |
| Thương hiệu mới | Bán mảng hóa chất khối Eastman Chemical để giải quyết nợ ngắn hạn | Phát triển mỹ phẩm Astalift và đế chế dược sinh học Diosynth |
| Định hướng máy ảnh số | Cạnh tranh máy ảnh số tiêu dùng giá rẻ, biên lợi nhuận mỏng | Tập trung máy ảnh hoài cổ X Series và máy Medium Format GFX |
| Mô hình vật tư tiêu hao | Đánh mất thị trường máy ảnh lấy liền và giấy in ảnh truyền thống | Xây dựng đế chế ảnh lấy liền Instax mang lại dòng tiền định kỳ |
| Kết cục lịch sử | Nộp đơn xin phá sản năm 2012, thu hẹp thành doanh nghiệp in ấn nhỏ | Tập đoàn đa ngành trị giá hơn 3 nghìn tỷ Yên, dẫn đầu y tế và máy ảnh |
Fujifilm sống sót nhờ nhận diện đúng năng lực cốt lõi là công nghệ hóa học và vật liệu nano để mở rộng sang mảng y tế và mỹ phẩm Astalift. Ngược lại, Kodak quá phụ thuộc vào biên lợi nhuận của phim nhựa, phản ứng chậm chạp và thất bại trong việc tìm nguồn thu thay thế.
Không, Kodak chính là hãng phát minh ra chiếc máy ảnh kỹ thuật số đầu tiên năm 1975 và từng dẫn đầu doanh số máy ảnh số tại Mỹ. Tuy nhiên, họ không dám đẩy mạnh vì mỗi chiếc máy ảnh số bán ra lại triệt tiêu nguồn thu định kỳ từ phim và giấy ảnh truyền thống.
Thành phần chính của phim ảnh là chất gelatin có nguồn gốc từ collagen, tương tự cấu trúc collagen trên da người. Fujifilm đã áp dụng các công nghệ chống oxy hóa và xử lý hạt nano chống phai màu ảnh vào kem dưỡng da Astalift để chống lão hóa da.
Ra mắt năm 2004 dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Shigetaka Komori, VISION 75 tập trung tái cấu trúc bộ máy, cắt giảm hạ tầng sản xuất phim lỗi thời và đầu tư hơn 9 tỷ USD thâu tóm khoảng 40 công ty để xây dựng các ngành y tế, vật liệu điện tử và quang học mới.
Mặc dù mảng chăm sóc sức khỏe và giải pháp văn phòng đóng góp phần lớn doanh thu, mảng hình ảnh (Imaging — bao gồm máy ảnh X Series, máy ảnh GFX và dòng phim lấy liền Instax) lại là bộ phận mang lại lợi nhuận hoạt động cao nhất cho toàn tập đoàn.
✍️ Tác giả: Đội ngũ biên tập NexShop — chuyên gia về thiết bị máy ảnh & công nghệ hình ảnh
📅 Cập nhật lần cuối: 18/10/2026
🔬 Nguồn: Bài viết được NexShop biên dịch và trình bày lại từ Fstoppers.
Tác giả: Nexshop
NexShop là cửa hàng máy ảnh, máy quay chính hãng tại Hà Nội. Nơi mua sắm máy ảnh và các thiết bị công nghệ chính hãng với đầy đủ các mặt hàng từ phụ kiện đến các dòng sản phẩm cao cấp. Thương hiệu có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ, ống kính, máy ảnh, thiết bị công nghệ,... NexShop phụ trách chuyên môn viết bài chia sẻ kiến thức mang đến những thông tin hữu ích cho bạn đọc.
Số điện thoại: 0868417786
Email: okharon@gmail.com
Địa chỉ: Số 10 - Ngõ 12 - Phố Trần Quý Kiên - Quận Cầu Giấy - Thành Phố Hà Nội"
CÔNG TY TNHH NEXSHOP
Mã số thuế: 0106922540

Đăng ký nhận tin
Đồng hành cùng chúng tôi
Đang xử lý...
CÔNG TY TNHH NEXSHOP / Mã số thuế: 0106922540 / Copyright 2026 Nexshop. All rights reserved.
Thiết kế web bởi
Nhanh.vn