Hướng dẫn cài đặt chi tiết menu máy ảnh Sony A7 Mark III

  • Cập nhật : 27-04-2018 00:55:02
  • Đã xem: 30978

Tổng quan cẩm nang cài đặt Menu Sony Alpha A7 Mark III (ILCE-7M3):

  • Phần 1: Menu Camera 1 (Màu đỏ) - Chuyên về tùy chỉnh chụp ảnh tĩnh (14 trang).
  • Phần 2: Menu Camera 2 (Màu tím) - Chuyên về quay video và gán phím chức năng (9 trang).
  • Phần 3: Menu Network (Màu cam) - Mạng và kết nối không dây (3 trang).
  • Phần 4: Menu Playback (Màu xanh dương) - Xem lại và quản lý file (4 trang).
  • Phần 5: Menu Setup (Màu vàng) - Cài đặt hệ thống, định dạng thẻ nhớ (7 trang).
  • Phần 6: My Menu Setting - Tùy biến menu cá nhân theo nhu cầu tác nghiệp.

Phần 1: Cài đặt Menu Camera 1 (Tùy chỉnh chụp ảnh tĩnh)

Trang 1:

File Format - Định dạng File ảnh
  • RAW + JPEG
  • RAW
  • Fine
  • Standard
File RAW sẽ hậu kỳ tốt hơn với file JPEG (Nếu bạn sử dụng Photoshop, Lightroom,...để thay đổi màu sắc bức ảnh của bạn)
RAW File Type - Tùy chọn file RAW
  • RAW nén
  • RAW không nén
File RAW nén sẽ có dung lượng nhẹ hơn, ngoài ra chất lượng sẽ bị giảm, thấy rõ rệt khi phơi sáng và khung cảnh có độ tương phản cao. Khi sử dụng RAW không nén khuyên bạn nên sử dụng thẻ nhớ dung lượng và tốc độ ghi lớn để quá trình chụp hình được trơn tru, hoàn chỉnh.
JPEG Quality – Chất lượng ảnh
  • Extra Fine
  • Fine
  • Standard
Extra Fine mang lại chất lượng hình ảnh JPEG tối đa. Bức hình sẽ tự động được khử nhiễu và tăng độ nét
JPEG Image Size – Độ phân giải ảnh
  • Large 24MP
  • Medium 12MP
  • Small 6MP
Dung lượng ảnh sẽ tăng hoặc giảm tùy theo lựa chọn
Aspect Ratio – Kích cỡ ảnh
  • 3:2
  • 16:9
 
APS-C/Super 35mm - Kích thước khung hình
  • On: Định dạng APS-C/35mm sẽ được kích hoạt
  • Auto: Định dạng sẽ thay đổi tùy theo ống kính sử dụng
  • Off: Định dạng gốc của máy sẽ được giữ nguyên
Khi sử dụng ống kính Crop khung hình sẽ tự động thu lại để phù hợp. Vì ống kính Crop sẽ gây hiện tượng tối góc trên cảm biến Fullframe. Khi quay film, nó được gọi là khung hình Super 35mm. Độ phân giải lúc này cũng sẽ giảm xuống còn 15MP với file Extra File và RAW

 

**************************************************************

Trang 2:

Long Exposure NR
  • On
  • Off
Khử nhiễu trong trường hợp chụp Phơi sáng
High ISO NR
  • High
  • Medium
  • Low
Khử nhiễu cho bức ảnh của bạn. Chọn High nếu chụp JPEG. Ngoài ra vì Bộ xử lý rất tốt nên có thể chọn Low để giữ được chi tiết bức ảnh được xử lý hài hòa
Color Space
  • Standard
  • Adobe RGB
Chọn Adobe RGB khi bạn muốn in nhiều bức ảnh (Chỉ áp dụng với file JPEG)
Lens Comp.   Cho phép tùy chỉnh bất kỳ hiệu ứng ống kính khác nhau (shading, chromatic aberration, distortion) kể cả file RAW. Ưu tiên sử dụng tính năng này trên Lightroom sẽ linh hoạt hơn trên máy ảnh

 

**************************************************************

Trang 3:

Scene Selection
  • Portrait: Chân dung
  • Sports Action: Chuyển động liên tục
  • Macro: Chụp sát chi tiết chủ thể
  • Landscape: Chụp phong cảnh
  • Sunset: Hoàng hôn
  • Night Scene: Cảnh đêm
  • Hand-held Twilight: Chụp nhiều hình rồi ghép lại
  • Night Portrait: Chân dung thiếu sáng (Dùng Flash)
  • Anti Motion Blur: Chụp nhiều hình rồi ghép lại
Giống như SCN Mode
Drive Mode
  • Single (Chụp 1 tấm)
  • Continuous (Chụp nhiều tấm liên tục)
 
Bracket Settings
  • Self-timer during Brkt: Sử dụng chế độ chụp tự động trong khi chụp. Ngoài ra, đặt số thời gian (giây) cho đến khi màn trập được nhả nếu sử dụng chế độ chụp tự động. (TẮT / 2 Sec / 5 Sec / 10 Sec)
  • Bracket order: Đặt thứ tự của giá trị phơi sáng và cân bằng trắng.
 
MR: Recall (Camera Settings1/Camera Settings2)
  Chức năng này cho phép bạn chụp ảnh sau khi đã "Recall" các chế độ thường dùng hoặc cài đặt camera đã lưu trước với các vị trí bộ nhớ. Giờ đây, bạn cũng có thể lưu cài đặt máy ảnh của mình vào thẻ nhớ và sử dụng (hoặc trên một máy ảnh khác). Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng chức năng bên trong menu này.
MR: Memory (Camera Settings1/Camera Settings2)
  Cài đặt này cho phép bạn đăng ký tối đa 3 chế độ hoặc cài đặt chế độ chụp thường được sử dụng, tối đa 4 (M1 đến M4) vào thẻ nhớ.
Select Media
  Chọn khe thẻ lưu trữ chế độ MR

 

**************************************************************

Trang 4:

Lưu thiết lập chụp hình/quay film vào 3 mục bên trong, có thể Recall lại bất cứ lúc nào. Thậm chí có thể lưu cài đặt vào thẻ nhớ để sử dụng trên máy ảnh khác

 

 

**************************************************************

Trang 5:

Focus Mode
  • AF-S (Single-shot AF): Chủ thể tĩnh (Bất động)
  • AF-C (Continuous AF): Chủ thể chuyển động liên tục
  • DMF (DMF): 1 nửa AF, 1 nửa MF. Sử dụng trong trường hợp khó bắt nét
  • MF (Manual Focus): Lấy nét tay, sử dụng vòng bắt nét trên ống kính
Chọn phương thức lấy nét để phù hợp với chuyển động của đối tượng.
Priority Set in AF-S
  • AF: Cửa trập sẽ không được nhả ra cho đến khi đối tượng được lấy nét
  • Release: Ưu tiên màn trập. Cửa trập sẽ được nhả ngay cả khi không bắt nét vào chủ thể
 
Priority Set in AF-C
  • AF: Cửa trập sẽ không được nhả ra cho đến khi đối tượng được lấy nét
  • Release: Ưu tiên màn trập. Cửa trập sẽ được nhả ngay cả khi không bắt nét vào chủ thể
  • Balanced Emphasis: Cân bằng về cả lấy nét và nhả cửa trập
 
Focus area
  • Wide: Vùng lấy nét rộng sử dụng tất cả các điểm lấy nét trên cảm biến. Lý tưởng cho các cảnh hành động, nơi có rất nhiều chuyển động diễn ra trong khung hình của bạn.
  • Zone: Cho phép bạn chọn một trong 9 vùng trên khung hình. Các vùng này bao phủ khoảng 25% màn hình. Bạn có thể nhanh chóng thay đổi khu vực bằng cách nhấn nút điều hướng đến bất kỳ khu vực nào khác.
  • Center: Điểm nét ở giữa khung hình
  • Flexible Spot: Chọn vị trí bất kỳ trên màn hình mà máy ảnh cần lấy nét. Có 3 kích thước điểm là nhỏ, trung bình hoặc lớn
  • Expand Flexible spot: Nếu máy ảnh không thể lấy nét trên một điểm được chọn, nó sẽ sử dụng các điểm lấy nét xung quanh điểm linh hoạt làm khu vực ưu tiên thứ cấp để lấy nét.
  • Lock-on AF: Khi nhấn nút chụp và giữ nửa chừng, máy ảnh sẽ theo dõi đối tượng trong vùng lấy nét tự động đã chọn. Cài đặt này chỉ khả dụng khi chế độ lấy nét AF liên tục
Tùy chỉnh điểm nét sao cho phù hợp với hoàn cảnh chụp
Focus Settings
  Cài đặt lấy nét cho phép bạn sử dụng bánh xe, cần điều khiển hoặc màn hình cảm ứng để di chuyển điểm lấy nét của bạn đến bất kỳ điểm nào trong số 693 trên các điểm phát hiện pha cảm biến.
Swt. V/H AF Area
  • Off: Tắt tính năng này
  • AF Point Only: Nếu bạn chuyển sang chế độ dọc, A7 III sẽ tự động di chuyển điểm AF được sử dụng để căn chỉnh với đối tượng của bạn.
  • AF Point AF Area: Nếu bạn chuyển sang chế độ dọc, A7 III sẽ tự động di chuyển điểm/vùng AF
Chuyển điểm/vùng AF để căn chỉnh với đối tượng của bạn ở chế độ ngang (ngang) nếu bạn thay đổi hướng máy ảnh sang chế độ Chân dung (dọc).

 

**************************************************************

Trang 6:

AF illuminator
  • Auto
  • Off
Khi nhá nửa cò chụp sẽ có đèn trợ nét xuất hiện giúp lấy nét chính xác hơn
Center Lock-on AF
  • On
  • Off
Đây là một tính năng tự động lấy nét rất mạnh. Khi BẬT, nó cho phép bám nét theo chủ thể liên tục. Ở chế độ iAuto có thể sử dụng bằng cách nhấn nút Giữa của bánh răng.Bạn sẽ thấy một hình vuông trên màn hình, sau đó căn giữa chủ thể và máy ảnh sẽ tiếp tục "Tracking", ngay cả khi chủ thể thoát khỏi khung hình và xuất hiện trở lại.
Set. Face Prty in AF   Đăng ký nhận diện khuôn mặt khi bắt nét
AF track sens
  Hữu ích khi chụp cảnh hành động nhanh. Mức độ bám nét vào chủ thể, thậm chí khi những thứ khác đang đi qua trước mặt cũng không ảnh hưởng
AF system
  • Phase Detection : Lấy nét bằng AF.Tốc độ lấy nét rất nhanh
  • Contrast AF: Lấy nét theo tương phản. Tốc độ lấy nét chậm hơn nhưng chính xác hơn
Tùy chỉnh phù hợp khi sử dụng LA-EA1 / LA-EA3.
AF with shutter
  • On
  • Off
Khi nhá nửa cò máy sẽ tự động bắt nét. Mặc định bật ON

 

 

**************************************************************

Trang 7:

Pre-AF
  • On
  • Off
Máy ảnh sẽ tự động bắt nét trước khi giữ cò chụp
Eye-Start AF
  Bắt đầu AF khi cảm biến EVF đã phát hiện mắt  gần kính ngắm
AF Area Regist.
  • On
  • Off
Bằng cách đăng ký một hoặc nhiều điểm AF, bạn có thể nhanh chóng để di chuyển giữa các điểm mà không cần phải di chuyển trên thanh AF
Del. Reg. AF Area
  Xóa khu vực AF đã đăng ký trong AF Area Regist.
AF Area Auto Clear
  • On
  • Off
Đặt xem vùng lấy nét có được hiển thị mọi lúc hay không sẽ tự động biến mất ngay sau khi lấy nét xong.
Disp. cont. AF Area
  • On
  • Off
Có thể đặt có hay không hiển thị vùng lấy nét được lấy nét

 

**************************************************************

Trang 8:

Cho phép bạn điều chỉnh và đăng ký các vị trí lấy nét tự động cho mỗi ống kính khi sử dụng ống kính A-mount với Ngàm chuyển LA-EA2 hoặc LA-EA4. Nói chung, bạn không cần điều chỉnh vị trí lấy nét tự động bằng chức năng này. Chỉ sử dụng chức năng này khi cần điều chỉnh cho một số vùng lấy nét hoặc tiêu cự cụ thể. Chỉ sử dụng chức năng này khi cần điều chỉnh cho một số độ dài tiêu cự cụ thể.

 

**************************************************************

Trang 9:

Exposure Comp
  Nếu bạn thấy rằng hình ảnh của bạn bị phơi sáng quá mức, bạn có thể chỉnh bù phơi sáng (+5EV hoặc -5EV)
Reset EV Comp
  Đặt có hay không duy trì giá trị phơi sáng
ISO
  • Auto Multi Frame
  • Auto
  • Number (50-Max)
Độ nhạy sáng của bức ảnh
Iso Auto Min SS.
  • FASTER (Faster)/FAST (Fast): Độ nhạy ISO sẽ bắt đầu thay đổi ở tốc độ màn trập nhanh hơn chuẩn (bình thường). Điều này sẽ giúp bạn tránh bị mờ hình ảnh khi chụp hành động hoặc thể thao. Nhưng bù lại ISO sẽ rất cao và hiện tượng nhiễu hình tăng
  • STD (Standard): Máy ảnh sẽ tự động đặt tốc độ màn trập dựa trên độ dài tiêu cự của ống kính
  • SLOW (Slow)/SLOWER (Slower): Độ nhạy ISO sẽ bắt đầu thay đổi ở tốc độ màn trập chậm hơn so với cài đặt Standard. Điều này cho phép bạn chụp ảnh với ít nhiễu hơn
  • 1/8000 ― 30″: Độ nhạy ISO bắt đầu thay đổi ở tốc độ cửa trập bạn đã đặt.
Đây là một thiết lập hữu ích và thú vị. Nếu bạn chọn ISO AUTO, bạn đang ở chế độ P (Program Auto) hoặc A (Aperture Priority); bạn có thể đặt tốc độ màn trập mà độ nhạy ISO bắt đầu thay đổi. Sự khác biệt về tốc độ màn trập mà độ nhạy ISO bắt đầu thay đổi
Metering Mode
  • Multi: Đo ánh sáng trên từng khu vực sau khi chia tổng diện tích thành nhiều khu vực và xác định độ phơi sáng thích hợp của toàn bộ màn hình
  • Center: Đo độ sáng trung bình của toàn bộ màn hình, đồng thời nhấn mạnh khu vực trung tâm của màn hình
  • Spot: Chỉ đo các khu vực trung tâm (Đo sáng điểm).Chế độ này phù hợp để đo ánh sáng trên một phần được chỉ định của toàn bộ màn hình. Kích thước của vòng tròn đo sáng có thể được chọn từ [Spot: Standard] và [Spot: Large]. Vị trí của vòng tròn đo sáng phụ thuộc vào cài đặt cho [Điểm đo điểm sáng].
  • Entire Screen Avg.: Đo độ sáng trung bình của toàn bộ màn hình. Độ phơi sáng sẽ ổn định ngay cả khi bố cục hoặc vị trí của đối tượng thay đổi
  • Highlight: Đo độ sáng trong khi nhấn mạnh vùng được đánh dấu trên màn hình. Chế độ này phù hợp để chụp đối tượng trong khi tránh phơi sáng quá mức.
Đo sáng ma trận cho bức ảnh
Face Priority in Multi Metering Mode
  Chức năng này cho phép bạn đặt mức ưu tiên của ánh sáng đo sáng thành các khuôn mặt được phát hiện để phơi sáng tốt hơn. thích hợp cho chụp chân dung.

 

**************************************************************

Trang 10:

Spot Metering Point
  • Center: Vị trí đo sáng tại chỗ không phối hợp với vùng lấy nét, nhưng luôn đo độ sáng ở trung tâm
  • Focus Point Link: Vị trí đo sáng điểm tọa độ với vùng lấy nét.
Đặt điểm đo sáng sao cho phù hợp
Exposure step
  Cài đặt phạm vi cho tốc độ cửa trập, khẩu độ và bù trừ phơi sáng bằng các giá trị (+-3 hoặc +-5 EV)
AEL w shutter
  • Auto: Phơi sáng thay đổi sau khi nhấn nửa cò chụp
  • On: Khắc phục phơi sáng khi bạn nhấn nửa chừng nút chụp
  • Off: Không điều chỉnh phơi sáng khi bạn nhấn nửa chừng nút chụp. Sử dụng chế độ này khi bạn muốn thay đổi lấy nét và phơi sáng riêng
Đo sáng khi giữ cò chụp
Exposure Std. Adjust
  Điều chỉnh tiêu chuẩn của máy ảnh này cho giá trị phơi sáng chính xác cho từng chế độ đo sáng. Bạn có thể đặt giá trị từ -1 EV đến 1 EV theo số gia tăng 1/6 EV.

 

**************************************************************

Trang 11:

Flash Mode
  • Fill flash: Hữu ích ngay cả trong ánh sáng ban ngày để lấp đầy bóng tối bằng ánh sáng
  • Slow sync: Yêu cầu máy ảnh sử dụng tốc độ màn trập dài hơn cùng với đèn flash và do đó tốt hơn cho chụp ban đêm
  • Rear Sync: Đồng bộ hóa phía sau yêu cầu đèn flash nhấp nháy ngay trước khi màn trập đóng. Đối tượng di chuyển sẽ hiển thị một vệt nơi chúng xuất phát và hình ảnh sắc nét nơi chúng ở cuối phơi sáng. Điều này truyền đạt cảm giác tốc độ với các vật chuyển động
  • Wireless: Chọn không dây nếu muốn sử dụng đèn flash trong máy để kích hoạt đèn flash ngoài 
Chế độ đèn Flash
Flash comp.
  Đặc biệt là khi sử dụng chế độ Slow Sync hoặc Rear Sync Flash, bạn có thể phải giảm công suất của Flash để có được hình ảnh được phơi sáng rõ ràng
Exp comp set
  Chọn nếu chức năng bù phơi sáng (-5 trong các bước 0.5EV hoặc 0.3EV) cũng làm giảm công suất đèn flash hay không
Wireless Flash
  Cho phép bạn sử dụng Flash không dây kết hợp với Đồng bộ hóa phía sau. (Sau khi bạn bật Flash không dây trong menu)
Red Eye Reduction
  Giảm hiệu ứng mắt đỏ thường thấy khi sử dụng đèn flash

 

**************************************************************

Trang 12:

White Balance
  Cân bằng trắng cho bức ảnh
Priority Set in AWB
  • Standard: Chụp với cân bằng trắng tự động tiêu chuẩn. Máy ảnh sẽ tự động điều chỉnh tông màu
  • Ambience: Ưu tiên tông màu của nguồn sáng. Điều này phù hợp khi bạn muốn tạo ra một bầu không khí ấm áp.
  • White: Ưu tiên tái tạo màu trắng khi nhiệt độ màu của nguồn sáng thấp.
Chọn tông màu ưu tiên khi chụp trong điều kiện ánh sáng như đèn sợi đốt khi Cân bằng trắng được đặt thành Tự động
DRO/Auto HDR
  • DRO: Viết tắt của Dynamic Range Optimizer (DRO) và phân tích độ tương phản của cảnh của bạn trong thời gian thực. Nó tạo ra một hình ảnh với độ sáng phù hợp và chi tiết bóng tối được phục hồi. Bạn có thể sử dụng chức năng này ngay cả khi chủ thể đang di chuyển hoặc trong khi chụp liên tục.
  • Auto HDR: Tính năng này sẽ Chụp ba ảnh với độ phơi sáng khác nhau và sau đó chồng lên vùng sáng của ảnh bị thiếu sáng và vùng tối của ảnh bị phơi sáng để tạo ảnh có phạm vi mở rộng từ đánh dấu đến bóng.
Các chi tiết nổi bật trong HDR tự động tốt hơn so với DRO và giảm nhiễu. Cửa trập được nhả ra ba lần, do đó không nên sử dụng chức năng này cho các đối tượng chuyển động.
Creative Style
  Sáng tạo hơn với nhiều hiệu ứng
Picture Effect
 
Hiệu ứng hình ảnh
Picture Profile
  Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hình ảnh bằng cách điều chỉnh các mục như Gamma và Detail. Các cài đặt này áp dụng cho cả tệp RAW và video, vì vậy bạn cần phải thay đổi lại hoặc chọn cài đặt thích hợp khi chuyển giữa chụp và quay video

 

**************************************************************

Trang 13:

Focus Magnifier
  Phóng lớn chi tiết khi bắt nét Manuel Focus
Focus Magnif. Time
  • 2s
  • 5s
  • Limit
Thời gian phóng lớn
Initial Focus Mag.

Chụp toàn khung hình:

  • x1.0: Hiển thị hình ảnh có cùng độ phóng đại như màn hình chụp.
  • x7.8: Hiển thị hình ảnh mở rộng 7,8 lần.

Chụp cỡ APS-C / Super 35mm:

  • x1.0: Hiển thị hình ảnh có cùng độ phóng đại như màn hình chụp.
  • x5.1: Hiển thị hình ảnh phóng to 5,1 lần.
Đặt thang độ phóng đại ban đầu khi sử dụng
AF in Focus Mag.
 

Phóng lớn khung hình khi sử dụng bắt nét tự động

  • Phóng đại hình ảnh bằng cách nhấn trung tâm của bánh xe điều khiển, và sau đó điều chỉnh vị trí bằng cách sử dụng trên / dưới / phải / trái của bánh xe điều khiển.
  • Nhấn nửa chừng nút chụp để lấy nét.
  • Nhấn nút chụp xuống hết cỡ để chụp.
MF assist
  Bạn có thể chọn khu vực để phóng đại ở đó khi sử dụng lấy nét thủ công (MF). Hỗ trợ MF sẽ cần được bật nếu bạn muốn sử dụng tính năng này.
Peaking Settings
Peaking Level
Peaking Color
Mức độ hiển thị vùng trợ nét và màu sắc hiển thị vùng

 

**************************************************************

Trang 14:

Anti-Flicker Shoot.
  Giảm hiệu ứng dải khi chụp bằng màn trập điện tử hoặc EFCS với đèn flash hoặc với ánh sáng nhân tạo trong nhà.
Face Registration
  Đăng ký khuôn mặt nhận diện và có thể được đặt theo mức độ ưu tiên
Regist. Face Priority
  • On
  • Off
Sẽ ưu tiên tự động bắt nét khi phát hiện các khuôn mặt đã đăng ký của bạn

 

 

**************************************************************

Phần 2: Cài đặt Menu Camera 2 (Quay video và Gán phím Custom Key)

Khu vực Menu Camera 2 (biểu tượng máy quay phim màu tím) gồm 9 trang, tập trung vào thiết lập định dạng video 4K/Full HD, lấy nét tự động khi quay phim và gán phím tùy biến.

Trang 1:

 

Movie Mode - Chế độ quay phim
  • Tự động hóa chương trình (P): Cho phép bạn chụp tự động điều chỉnh phơi sáng (cả tốc độ màn trập và giá trị khẩu độ).
  • Ưu tiên khẩu độ (A): Cho phép bạn chụp sau khi điều chỉnh giá trị khẩu độ theo cách thủ công.
  • Ưu tiên màn trập (S): Cho phép bạn chụp sau khi điều chỉnh tốc độ màn trập bằng tay.
  • Phơi sáng thủ công (M): Cho phép bạn chụp sau khi điều chỉnh phơi sáng (cả tốc độ cửa trập và giá trị khẩu độ) theo cách thủ công.
Lựa chọn chế độ quay film (A,P,S,M)
S&Q Exposure Mode - Chế độ phơi sáng S & Q
  • Tự động hóa chương trình: Cho phép bạn chụp tự động điều chỉnh phơi sáng (cả tốc độ màn trập và giá trị khẩu độ).
  • Ưu tiên khẩu độ: Cho phép bạn chụp sau khi điều chỉnh giá trị khẩu độ theo cách thủ công.
  • Ưu tiên màn trập: Cho phép bạn chụp sau khi điều chỉnh tốc độ màn trập bằng tay.
  • Phơi sáng thủ công: Cho phép bạn chụp sau khi điều chỉnh phơi sáng (cả tốc độ cửa trập và giá trị khẩu độ) theo cách thủ công.
Bạn có thể chọn chế độ phơi sáng để chụp chuyển động chậm/nhanh. Bạn có thể thay đổi cài đặt và tốc độ phát lại để quay chuyển động chậm/nhanh với Cài đặt S & Q sau.
File Format (video) - Định dạng tệp (video)
  • XAVC S 4K: Quay phim 4K ở định dạng XAVC S. Định dạng này hỗ trợ tốc độ bit cao. Âm thanh: LPCM
  • XAVC S HD: Quay phim HD ở định dạng XAVC S. Định dạng này hỗ trợ tốc độ bit cao. Âm thanh: LPCM.Kích thước tệp của phim được giới hạn trong khoảng 2 GB. Nếu kích thước tập tin phim đạt xấp xỉ 2 GB trong khi ghi, một tệp phim mới sẽ được tạo tự động.
  • AVCHD: Ghi phim HD ở định dạng AVCHD. Định dạng tệp này phù hợp với TV độ nét cao. Âm thanh: Dolby Digital
Bạn có thể chọn giữa XAVC S 4K, XAVC SH hoặc AVCHD. Bạn sẽ cần thẻ SD ​​Class U3 tốc độ cao để ghi ở tốc độ 100 Mbps trở lên

 

Record Setting (video) - Cài đặt bản ghi (video)

Định dạng XAVC S 4K:

  • 25p 100 triệu
  • 25p 60 triệu

Định dạng XAVC S HD:

  • 120p / 100p: 120p 60M / 100p 60Mbps hoặc 120p 100M / 100p 100Mb / giây.
  • 30p / 25p: 60p 50Mbps / 50p 50Mb / giây.
  • 60p / 50p: 30p 50Mbps / 25p 50Mb / giây.
  • 24p: 24p 50Mb / giây khi được đặt thành NTSC.

Định dạng AVCHD:

  • 60i / 50i: 60i 17Mbps (FH) / 50i 17Mbps (FH) hoặc 60i 24Mbps (FX) / 50i 24Mbps (FX).
  • 60p / 50p: 60p 28Mb / giây (PS) / 50p 28Mb / giây (PS).
  • 24p / 25p: 24p 17Mbps (FH) / 25p 17Mbps (FH) hoặc 24p 24Mbps (FX) / 25p 24Mbps (FX)
Bạn có thể chọn chất lượng của video được ghi ở đây. Chọn kích thước hình ảnh, tốc độ khung hình và chất lượng hình ảnh để quay phim. Tốc độ bit càng cao, chất lượng hình ảnh càng cao. Tốc độ khung hình và bit khác nhau tùy thuộc vào định dạng tệp phim của bạn
S&Q settings -Cài đặt S & Q

Cách quay phim chuyển động chậm trên Sony A7 III:

  1. Đặt chế độ quay thành (Movie / S & Q Motion).
  2. Chọn MENU → (Cài đặt camera2) → [Chuyển động phim / S & Q] → và chọn cài đặt chuyển động chậm/nhanh (S & Q) (Tự chọn A,P,S,M).
  3. Chọn MENU → (Cài đặt camera2) → [Cài đặt S & Q] và chọn cài đặt mong muốn [Cài đặt ghi hình] và [Tốc độ khung hình].
  4. Nhấn nút MOVIE để bắt đầu quay. Nhấn lại nút MOVIE để dừng ghi.​
Bạn có thể ghi lại chuyển động chậm hoặc chuyển động nhanh. Âm thanh sẽ không được ghi lại.Trong chuyển động chậm, tốc độ cửa trập trở nên nhanh hơn và bạn có thể không có được giá trị phơi sáng thích hợp. Nếu điều này xảy ra, hãy giảm giá trị khẩu độ hoặc điều chỉnh độ nhạy ISO cao hơn
Proxy Recording - Ghi lại proxy
  Chức năng này cho phép bạn ghi đồng thời một tập tin proxy bitrate thấp cùng một lúc khi ghi phim tập tin gốc bitrate cao


**************************************************************

Trang 2:

AF Drive Speed (movie) - Tốc độ AF
  • Nhanh: Đặt tốc độ AF nhanh hơn. Chế độ này phù hợp để chụp các cảnh hoạt động, chẳng hạn như thể thao.
  • Bình thường: Đặt tốc độ AF bình thường.
  • Chậm: Đặt tốc độ AF chậm. Với chế độ này, tiêu điểm sẽ chuyển trơn tru khi đối tượng lấy nét được thay đổi
Bạn có thể chuyển tốc độ lấy nét khi sử dụng lấy nét tự động ở chế độ quay phim
AF Track Sens (movie) - AF Track Sens
  • Đáp ứng: Đặt độ nhạy AF cao. Chế độ này rất hữu ích khi quay phim trong đó đối tượng đang chuyển động nhanh.
  • Chuẩn: Đặt độ nhạy AF bình thường.
  • Đã khóa trên: Đặt độ nhạy AF thấp. Bạn có thể chụp với một tiêu điểm ổn định bằng cách bỏ qua ảnh hưởng của bất cứ thứ gì ở phía trước đối tượng

Bạn có thể đặt độ nhạy AF riêng biệt ở chế độ quay phim.

 
Auto Slow Shut. (movie) - Tự động đóng chậm
  • Bật: Sử dụng Tự động làm chậm màn trập. Tốc độ cửa trập tự động giảm khi ghi hình ở các vị trí tối. Bạn có thể giảm nhiễu trong phim bằng cách sử dụng tốc độ màn trập chậm khi ghi hình ở các vị trí tối.
  • Tắt: Không sử dụng Tự động đóng chậm. Bạn có thể quay phim với chuyển động êm ái hơn và ít bị mờ đối tượng hơn
Đặt có hay không điều chỉnh tốc độ màn trập tự động khi ghi hình trong điều kiện thiếu sáng
Audio Recording - Ghi âm
  Bạn có thể tắt ghi âm trong chế độ quay phim. Khi bạn ghi âm với âm lượng lớn, đặt Audio Rec Level thành mức âm thanh thấp hơn. Làm như vậy cho phép bạn ghi lại âm thanh trung thực hơn. Khi bạn ghi âm với âm lượng thấp hơn, hãy đặt Audio Rec Level thành mức âm thanh cao hơn để làm cho âm thanh dễ nghe hơn
Audio Rec Level
  Bạn có thể điều chỉnh mức ghi âm
Audio Level Display - Hiển thị mức âm thanh
Âm thanh sẽ tự động OFF khi sử dụng chế độ S&Q

 

Đặt xem có hiển thị mức âm thanh trên màn hình hay không.

 

**************************************************************

Trang 3:

Audio Out Timing - Thời gian chờ âm thanh
  • Trực tiếp: Đầu ra âm thanh không chậm trễ. Chọn cài đặt này khi độ lệch âm thanh là một vấn đề trong quá trình theo dõi âm thanh.
  • Đồng bộ hóa môi: Đồng bộ đầu ra âm thanh và video. Chọn cài đặt này để ngăn chặn độ lệch không mong muốn giữa video và âm thanh

Bạn có thể thiết lập chức năng hủy tiếng vang trong quá trình theo dõi âm thanh và ngăn ngừa sai lệch không mong muốn giữa video và âm thanh trong khi xuất HDMI.

Wind Noise Reduction - Giảm nhiễu gió

 

Điều này giúp giảm tiếng ồn từ gió trong khi quay video.

Marker Display (movie) - Hiển thị điểm đánh dấu
  Chọn nếu bạn muốn hướng dẫn trong chế độ quay phim. Các điểm đánh dấu được hiển thị trên màn hình hoặc kính ngắm
Marker Settings (movie) - Cài đặt điểm đánh dấu

 

  • Trung tâm: Đặt có hay không hiển thị điểm đánh dấu trung tâm ở giữa màn hình chụp. [Tắt mở]
  • Aspect: Đặt hiển thị điểm đánh dấu khía cạnh. [Tắt] / [4: 3] / [13: 9] / [14: 9] / [15: 9] / [1.66: 1] / [1.85: 1] / [2.35: 1]
  • Vùng an toàn: Đặt màn hình vùng an toàn [Tắt] / [80%] / [90%]
  • Khung hướng dẫn: Đặt có hay không hiển thị khung hướng dẫn
Đặt các điểm đánh dấu được hiển thị trong khi quay phim. Bạn có thể hiển thị nhiều điểm đánh dấu cùng một lúc.
Video Light Mode - Chế độ ánh sáng video

 

  • Power Link: Đèn video bật / tắt đồng bộ hóa với thao tác BẬT / TẮT của máy ảnh này.
  • REC Link: Đèn video bật / tắt đồng bộ lúc bắt đầu/dừng quay phim.
  • REC Link & STBY: Đèn video bật khi quá trình quay phim bắt đầu và mờ khi không ghi hình (STBY).
  • Tự động: Đèn video tự động bật khi trời tối
Đặt cài đặt chiếu sáng cho đèn LED HVL-LBPC tùy chọn.

Movie w/shutter

  Bạn có thể gắn chức năng quay phim vào nút chụp

 

 

**************************************************************

Trang 4:

Silent Shooting
Chọn ở đây nếu bạn muốn sử dụng màn trập điện tử hoặc màn trập cơ. Ngoài ra còn có một tùy chọn tự động chuyển từ màn trập cơ sang điện tử nếu phát hiện thấy flash.
e-Front Curtain Shut.
Khi bạn chụp ở tốc độ màn trập cao với một ống kính có đường kính lớn, bóng mờ có thể xảy ra, tùy thuộc vào đối tượng hoặc điều kiện chụp. Khi sử dụng ống kính của nhà sản xuất khác (bao gồm ống kính Minolta / Konica-Minolta), hãy đặt chức năng này thành [Tắt]
Without Lens Chụp được ngay cả khi không lắp ống kính (Ưu tiên sử dụng ống kính MF)
Without Card Chụp được ngay cả khi không lắp ống kính (Ưu tiên sử dụng ống kính MF)
SteadyShot
(Chống rung)
Đặt có hay không sử dụng chức năng SteadyShot. Để có độ sắc nét cao, hãy tắt nó khi sử dụng chân máy
SteadyShot Settings - Cài đặt Chống rung
  • Tự động: Thực hiện chức năng SteadyShot tự động theo thông tin thu được từ ống kính sử dụng.
  • Thủ công: Thực hiện chức năng SteadyShot theo tiêu cự được đặt bằng (8mm-1000mm)

**************************************************************

Trang 5:

Zoom - Thu phóng
 

Bật hoặc tắt chức năng zoom kỹ thuật số

Zoom settings - Cài đặt thu phóng

 

Thu phóng kỹ thuật số:
  • Hình ảnh được chụp bởi cảm biến hình ảnh của máy ảnh được mở rộng bằng cách sử dụng xử lý tín hiệu số. Khi mức phóng đại tăng, tín hiệu cũng được ước tính tăng và có thể làm giảm chất lượng hình ảnh.
Thu phóng hình ảnh rõ ràng:
  • Ảnh thu phóng được chụp gần với chất lượng gốc khi chụp ảnh tĩnh. Máy ảnh đầu tiên phóng to độ phóng đại quang học tối đa, sau đó sử dụng công nghệ Clear Image Zoom để phóng to hình ảnh thêm 2x, tạo ra hình ảnh rõ ràng, sắc nét bất chấp tỷ lệ thu phóng tăng lên. Nếu bạn không có ống kính zoom, đây có thể là tùy chọn vì máy ảnh sử dụng tệp RAW để thu phóng; mặc dù 1 số chi tiết trong hình ảnh sẽ bị mất.
Chỉ đặt thu phóng quang (sử dụng khả năng thu phóng quang của ống kính của bạn
Zoom ring rotate - Xoay vòng Zoom
  Gán chức năng phóng to (T) hoặc thu nhỏ (W) cho hướng quay vòng zoom. Tương thích với những ống có zoom điện (16-50, 18-105)

 

**************************************************************

Trang 6:

Disp button - Hiển thị
Chọn chức năng (những gì được hiển thị) trên màn hình khi bạn nhấn nút DISP (trên bánh xe điều khiển). Bạn có thể chọn Hiển thị đồ họa, tất cả thông tin, không có thông tin phân tán và biểu đồ
FINDER/MONITOR
Chuyển đổi giữa màn hình và EVF khi mắt của bạn đã được phát hiện gần kính ngắm? Hoặc tắt màn hình và chỉ sử dụng EVF?Tất cả có thể được chọn ở đây
Zebra Setting Cảnh báo những vùng cháy sáng trên màn hình. Có thể tùy chỉnh mức độ hiển thị nhiều hay ít
Grid Line
Đặt xem đường lưới có được hiển thị hay không. Đường lưới sẽ giúp bạn điều chỉnh bố cục ảnh
Exposure set guide - Hướng dẫn thiết lập phơi sáng
Hướng dẫn cài đặt phơi sáng trên màn hình cho bạn biết mối quan hệ giữa khẩu độ bạn đã chọn và tốc độ màn trập thích hợp cho cảnh chụp bạn đang chụp hay chưa
Live view Display - Hiển thị xem trực tiếp
Hiển thị chế độ xem trực tiếp cho phép bạn xem hình ảnh bạn sẽ chụp bằng các cài đặt như khẩu độ và tốc độ cửa trập. Khi bạn sử dụng đèn flash trong studio, bạn sẽ muốn tắt tính năng này.

 

**************************************************************

Trang 7:

Cont. Shoot. Length Điều này sẽ cho bạn thấy có bao nhiêu bức ảnh bạn đã để lại trên thẻ SD của bạn trên màn hình. Bạn có thể chọn luôn hiển thị thông tin này, chỉ trong khi chụp hoặc tắt.
Auto Review Bạn có thể kiểm tra trực tiếp hình ảnh đã chụp trên màn hình sau khi chụp. Bạn có thể chọn khoảng thời gian hình ảnh sẽ hiển thị trên màn hình (10, 5 hoặc 2 giây)

 

 

**************************************************************

Trang 8:

Custom Key (Chụp hình)
  • Nút tùy chỉnh 1
  • Nút tùy chỉnh2
  • Nút AF / MF / Nút AEL
  • Fn / Button
  • Bánh xe điều khiển (Nút giữa / nút xuống / nút bên trái / nút bên phải)
  • Nút tùy chỉnh 3
Bạn có thể gán chức năng cho các phím. Một số chức năng chỉ khả dụng khi chúng được gán đúng phím. Ví dụ: Chỉ định [Eye AF] cho [AF-ON] vào [Custom Key (Shoot.)] Vì nó được đặt thuận tiện hơn. Bạn có thể dễ dàng nhớ lại [Eye AF] chỉ bằng cách nhấn nút AF-ON
Custom Key (Quay film)   Như trên
Custom Key (Xem lại)   Như trên
Function Menu Set.   Bạn có thể gán các chức năng được gọi lên khi nhấn nút Fn
Dial Setup   Bạn có thể chuyển đổi các chức năng của mặt trước/sau giữa tốc độ cửa trập và khẩu độ
Av/Tv Rotate   Cài đặt bánh răng sau hoặc bánh xe đằng trước khi thay đổi giá trị khẩu độ hoặc tốc độ màn trập

 

**************************************************************

Trang 9:

Dial Ev Comp
  Bạn có thể điều chỉnh độ phơi sáng trong phạm vi từ -5.0 EV đến 5.0 EV
Nút MOVIE
  • Luôn: Bắt đầu quay phim khi bạn nhấn nút MOVIE ở chế độ bất kỳ.
  • Chỉ chế độ quay phim: Bắt đầu quay phim khi bạn nhấn nút MOVIE chỉ khi chế độ chụp được đặt thành chế độ [Phim / S & Q Motion]
Đặt có hay không kích hoạt nút MOVIE
Lock Operation Part

 

  • Khóa: Khóa mặt trước và mặt sau khi bạn nhấn và giữ nút Fn.
  • Mở khóa: Mặt trước hoặc mặt sau không bị khóa, ngay cả khi bạn nhấn và giữ nút Fn (Chức năng).
 
Audio Signals - Tín hiệu âm thanh
  Chọn xem A7m3 có tạo ra âm thanh hay không ở chế độ im lặng với màn trập điện tử (Silent Shooting)

 

**************************************************************

Phần 3: Cài đặt Menu Network (Kết nối mạng và truyền dữ liệu)

Khu vực Network gồm 3 trang tùy chỉnh kết nối không dây Wi-Fi, Bluetooth, NFC và truyền ảnh về điện thoại thông minh qua ứng dụng Imaging Edge Mobile.

Trang 1:

 

Send To Smartphone
  • Tải App Play Memories Camera trên điện thoại của bạn
  • Đăng nhập Wifi được phát từ máy ảnh của bạn khi chọn chế độ này (Yêu cầu đúng chữ thường - chữ hoa - số)
  • Sau khi đăng nhập Wifi bạn quay lại App PlayMe để Copy ảnh sang thiết bị di động của bạn
 Truyền tải ảnh chụp từ thẻ nhớ trong máy ảnh vào thiết bị di động của bạn
Send to Computer
  Kết nối máy ảnh với máy tính thông qua dây cáp có sẵn, sau đó cài Sony PlayMemories desktop để truyền ảnh vào máy tính
FTP Transfer Func.
  Dành cho những bạn có hiểu biết về FTP Server
View On TV
 

 

Có thể sử dụng nếu bạn có Tivi tích hợp Wifi

 

Ctrl w/ smartphone

 

Có thể dùng thiết bị di động để điều khiển máy ảnh thông qua Wifi của máy ảnh

 

Airplane Mode
  Tắt toàn bộ tính năng không dây

 


**************************************************************

Trang 2:

Wi-Fi Settings
  • WPS Push (Wi-Fi Protected Setup)

Nếu điểm truy cập của bạn có (WPS), bạn có thể dễ dàng đăng ký điểm truy cập vào thiết bị này bằng cách nhấn nút (WPS).

  • Access Point Set.

Bạn có thể đăng ký điểm truy cập theo cách thủ công. Trước khi bắt đầu quy trình, kiểm tra tên SSID của điểm truy cập, hệ thống bảo mật và mật khẩu. Mật khẩu có thể được đặt trước trong một số thiết bị

  • Disp MAC Address

Địa chỉ MAC trên máy ảnh

  • SSID/PW Reset

Máy ảnh của bạn chia sẻ thông tin kết nối cho [Send to Smartphone] và [ Connection Info.] Với một thiết bị có quyền kết nối. Nếu bạn muốn thay đổi thiết bị được phép kết nối, hãy đặt lại thông tin kết nối

Các cài đặt Wifi của máy
Bluetooth Settings
 
Cài đặt kết nối giữa các thiết bị bằng Bluetooth
Loc. Info. Link Set
  • Location Info. Link: Đặt xem có lấy thông tin vị trí hay không bằng cách liên kết với smartphone
  • Auto Time Correct: Đặt có tự động sửa cài đặt ngày của máy ảnh hay không bằng cách sử dụng thông tin từ một Smartphone được liên kết.
  • Auto Area Adjust.: Đặt xem có tự động sửa cài đặt khu vực của máy ảnh bằng thông tin từ Smartphone được liên kết hay không.
Bạn có thể sử dụng ứng dụng PlayMemories Mobile để nhận thông tin vị trí từ điện thoại thông minh được kết nối với máy ảnh của bạn bằng cách sử dụng giao tiếp Bluetooth. Bạn có thể ghi lại thông tin vị trí thu được khi chụp ảnh.
Edit Device name
  Thay đổi tên của điểm Truy cập thiết bị (Dễ dàng xác định máy ảnh nào là của bạn trong các tình huống cụ thể)
Imp Root Certificate

 

  Nhập chứng chỉ gốc từ thẻ nhớ của bạn tại đây.
Reset Network set
  Đặt lại tất cả cài đặt mạng.

 

**************************************************************

Phần 4: Cài đặt Menu Playback (Xem lại và quản lý hình ảnh)

Khu vực Playback gồm 4 trang hỗ trợ duyệt ảnh, bảo vệ file (Protect), đánh giá sao (Rating), phóng to và hiển thị thông tin chi tiết của ảnh chụp.

Trang 1:

Protect
Máy ảnh sẽ không chụp khi không có thẻ nhớ
Rotate
Xoay hình ảnh trên thiết bị
Delete
Xóa 1 hoặc nhiều hình ảnh trên thẻ nhớ
Rating
Đánh giá hình ảnh của bạn trong máy ảnh 
Rating Set (Cust Key)
Đặt khóa tùy chỉnh để dễ dàng xếp hạng

Specify Printing

Tính năng cho phép hình ảnh được đánh dấu để in sau. Hình ảnh đã đăng ký được hiển thị với nhãn DPOF (Digital Print Order Format)

 

 

**************************************************************

Trang 2:

Copy
Chọn [Select PB Media] để copy ảnh từ khe thẻ này sang khe thẻ khác (Với những máy ảnh có 2 khe thẻ nhớ)
Photo Capture
Chụp một cảnh được chọn trong chế độ quay film để lưu dưới dạng ảnh tĩnh
Enlarge Image
Chọn một hình ảnh và mở rộng một phần của hình ảnh đó. Hữu ích để kiểm tra chi tiết và tập trung.Hữu ích để kiểm tra chi tiết và Focus.
Enlarge Init. Mag.

 

Đặt tỷ lệ thu phóng ban đầu khi phát lại hình ảnh mở rộng.
Enlarge Initial Pos

 

Đặt vị trí ban đầu khi phóng to hình ảnh phát lại. Bạn có thể chọn trung tâm hình ảnh hoặc vị trí tiêu điểm
Slide Show

Chọn xem bạn có muốn máy ảnh lặp lại trình chiếu khi tất cả ảnh được xem hay không và chọn khoảng thời gian giữa các trang trình bày

 

 

**************************************************************

Trang 3:

Select PB media
 

Chọn khe cắm thẻ SD sẽ được sử dụng khi bạn nhấn Playback

View Mode

 

 
Chọn cách máy ảnh sẽ sắp xếp các ảnh đã chụp trong Playback
Image Index
  Chọn xem bạn có muốn trình duyệt hình ảnh hiển thị hình ảnh 12 (ảnh lớn) hoặc 30 (ảnh nhỏ) trên mỗi trang hay không.
Display Cont. Shooting Group.
  Bạn có thể chọn hiển thị các ảnh chụp liên tiếp theo nhóm hoặc hiển thị tất cả các ảnh trong khi phát lại
Display rotation
  Chọn xem bạn muốn máy ảnh tự động xoay hình ảnh khi xoay máy ảnh hay không
Image Jump Setting
  • Select Dial:

Sử dụng để nhảy giữa các hình ảnh..

  • Image Jump Method:

Đặt loại hình ảnh được phát lại bằng Image Jump

Đặt Dial và phương thức nào để sử dụng để nhảy giữa các hình ảnh trong khi phát lại. Bạn có thể nhanh chóng tìm thấy hình ảnh hoặc hình ảnh được bảo vệ được đặt với một danh mục cụ thể

 

**************************************************************

Phần 5: Cài đặt Menu Setup (Cài đặt hệ thống máy ảnh)

Khu vực Setup (biểu tượng hộp công cụ màu vàng) gồm 7 trang chứa các chức năng cốt lõi: định dạng thẻ nhớ (Format), làm sạch cảm biến, chọn khe cắm thẻ ghi hình và khôi phục cài đặt gốc.

Trang 1:

Monitor Brightness
Đặt độ sáng Màn hình theo cách thủ công, hoặc chuyển sang cài đặt sáng hơn với chế độ Sunny Weather
Viewfinder Brightness
Mặc định Auto, có thể điều chỉnh theo điều kiện ánh sáng hoặc thay đổi theo cách thủ công
Finder Color Temp
Thay đổi nhiệt độ màu của kính ngắm
Gamma Disp. Assist
Phim có gamma S-Log được giả định sẽ được xử lý sau khi chụp để tận dụng phạm vi động rộng. Do đó, chúng được hiển thị ở độ tương phản thấp trong khi chụp và có thể khó theo dõi, sử dụng [Gamma Disp. Assist], độ tương phản tương đương với gamma bình thường có thể được sao chép. Ngoài ra, [Gamma Disp. Assist] cũng có thể được áp dụng khi phát lại phim trên màn hình/kính ngắm của máy ảnh.
Volume settings
Sửa đổi âm lượng phát lại cho video đã ghi
Delete confirm.
Bạn có thể đặt xem [Delete] hoặc [Cancel] được chọn làm cài đặt mặc định trên màn hình xác nhận xóa hay không.

 

**************************************************************

Trang 2:

Display Quality
  Bạn có thể thay đổi chất lượng hiển thị thành [High] hoặc [Standard]. Khi chọn [High], mức tiêu thụ pin sẽ cao hơn và máy ảnh của bạn cũng sẽ nóng lên nhanh hơn.
Pwr Save Start time
  Đặt khoảng thời gian để tự động chuyển sang chế độ tiết kiệm điện khi bạn không thực hiện các thao tác để tránh làm hao pin. Để trở về chế độ chụp, thực hiện một thao tác như nhấn nửa chừng nút chụp
Auto Pwr OFF Temp.
  Đặt nhiệt độ của máy ảnh mà máy ảnh tự động tắt trong khi chụp. Khi được đặt ở mức [High], bạn có thể tiếp tục chụp ngay cả khi nhiệt độ của máy ảnh trở nên nóng hơn bình thường (Khuyến cáo không nên dùng)
NTSC/PAL Selector
  Phát lại các phim được quay bằng sản phẩm trên TV hệ thống NTSC / PAL
Cleaning Mode
  Cảnh báo có bụi bẩn trên cảm biến. Sử dụng với thao tác chọn Chế độ và làm theo hướng dẫn
Touch Operation
  • Touch Panel Pad: Kích hoạt cả hai thao tác trên màn hình cảm ứng khi chụp bằng màn hình và bằng kính ngắm
  • Touch Panel Only: Chỉ kích hoạt các thao tác trên màn hình cảm ứng
  • Touch Pad Only: Chỉ kích hoạt các thao tác khi chụp bằng kính ngắm
  • Off: Tắt tất cả các thao tác chạm
Đặt có hay không kích hoạt các thao tác chạm trên màn hình

 

 

**************************************************************

Trang 3:

Touch Panel/pad
  • Touch Panel+Pad: Kích hoạt cả thao tác trên màn hình cảm ứng khi chụp bằng màn hình và khi chụp bằng kính ngắm
  • Touch Panel Only:Chỉ kích hoạt các thao tác trên màn hình cảm ứng khi chụp bằng màn hình
  • Touch Pad Only:Chỉ kích hoạt các thao tác khi chụp bằng kính ngắm.
Chọn có kích hoạt hoạt động của bảng cảm ứng khi chụp bằng màn hình hay khi chụp bằng kính ngắm
Demo Mode
  Chỉ dành cho mục đích hiển thị trong Store
Touch Pad Settings
  • Operation in V Orien.: Đặt xem có bật hoạt động của Touch Pad trong khi chụp theo khung ngắm theo chiều dọc hay không. Bạn có thể ngăn chặn các hoạt động sai trong khi chụp theo chiều dọc do mũi của bạn gây ra, hoặc khi chạm vào màn hình.
  • Touch Pos. Mode: Đặt có hay không di chuyển khung lấy nét đến vị trí được chạm trên màn hình, hoặc di chuyển khung lấy nét đến vị trí mong muốn dựa trên hướng kéo và lượng chuyển động
  • Operation Area: Đặt vùng được sử dụng cho các thao tác trên bàn phím cảm ứng. Hạn chế khu vực hoạt động có thể ngăn chặn các hoạt động sai lệch chạm vào màn hình
Bạn có thể điều chỉnh các cài đặt liên quan đến thao tác bàn phím cảm ứng trong khi chụp qua khung ngắm
TC/UB settings
  • TC/UB Disp. Setting: Đặt màn hình cho bộ đếm, mã thời gian và bit người dùng
  • TC Preset: Đặt mã thời gian
  • UB Preset: Đặt bit người dùng
  • TC Format: Đặt phương thức ghi cho mã thời gian. (Chỉ khi chọn NTSC.)
  • TC Run: Đặt định dạng đếm ngược cho mã thời gian.
  • TC Make: Đặt định dạng ghi cho mã thời gian trên phương tiện ghi.
  • UB Time Rec: Đặt có hay không ghi lại thời gian dưới dạng bit của người dùng.
Thông tin thời gian (TC) và bit người dùng (UB) có thể được ghi lại dưới dạng dữ liệu được đính kèm với phim. Điều này được sử dụng để đồng bộ hóa video trong hậu kỳ sản xuất. Bạn có thể đặt mã thời gian trong khoảng từ 00: 00: 00: 00 đến 23: 59: 59: 29.
Remote CTRL
  Lựa chọn điều khiển từ xa với máy ảnh khi sử dụng bộ điều khiển dành cho thiết bị (Chụp ảnh/ Quay film)
HDMI Settings
  • Auto: Sản phẩm sẽ tự động nhận dạng TV HD và đặt độ phân giải đầu ra
  • 2160p/1080p: Các tín hiệu đầu ra ở 2160p / 1080p
  • 1080p: Các tín hiệu đầu ra có chất lượng hình ảnh HD (1080p)
  • 1080i: Các tín hiệu đầu ra ở chất lượng hình ảnh HD (1080i)
Khi bạn kết nối sản phẩm với TV độ nét cao (HD) với đầu cuối HDMI bằng cáp HDMI, bạn có thể chọn Độ phân giải HDMI để xuất hình ảnh ra TV.

 

**************************************************************

Trang 4:

4K Output Sel.
  • Memory Card HDMI: Đồng thời xuất ra thiết bị ghi/phát lại ngoài và ghi trên thẻ nhớ của máy ảnh
  • HDMI Only(30p): Xuất phim 4K ở 30p sang thiết bị ghi/phát lại bên ngoài mà không cần ghi trên thẻ nhớ của máy ảnh.
  • HDMI Only(24p): Xuất phim 4K ở 24p sang thiết bị ghi/phát lại bên ngoài mà không cần ghi trên thẻ nhớ của máy ảnh.
  • HDMI Only(25p)* : Xuất phim 4K ở chế độ 25p sang thiết bị ghi/phát lại bên ngoài mà không cần ghi trên thẻ nhớ của máy ảnh.
Xuất video ở độ phân giải 4K sang TV kết nối HDMI hỗ trợ 4K.
USB connection
  • Auto: Tự động thiết lập lưu trữ khối hoặc kết nối MTP, tùy thuộc vào máy tính hoặc các thiết bị USB khác được kết nối
  • Mass Storage: Thiết lập kết nối Ổ đĩa chung giữa sản phẩm này, máy tính và các thiết bị USB khác.
  • MTP: Thiết lập kết nối MTP giữa sản phẩm này, máy tính và các thiết bị USB khác. Máy tính Windows 7 hoặc Windows 8 được kết nối trong MTP và các chức năng độc đáo của chúng được bật để sử dụng.
  • PC Remote: Sử dụng “Remote Camera Control” để điều khiển sản phẩm này từ máy tính, bao gồm các chức năng như chụp và lưu trữ hình ảnh trên máy tính
Chọn chế độ USB khi kết nối máy ảnh với WIN hoặc MAC.
USB LUN Setting
 

Cải thiện khả năng tương thích với các thiết bị bên ngoài bằng cách giới hạn các chức năng của kết nối USB.

USB Power Supply
  Bạn có thể kéo dài tuổi thọ pin bằng cách cung cấp nguồn điện qua USB
PC Remote settings
  Đặt xem có lưu hình ảnh tĩnh được lưu trữ trong cả máy ảnh và máy tính trong khi chụp từ xa trên PC hay không. Cài đặt này hữu ích khi bạn muốn kiểm tra hình ảnh được ghi trên máy ảnh mà không cần rời khỏi máy ảnh.
Language
  Chọn ngôn ngữ được sử dụng trên máy ảnh

 

**************************************************************

Trang 5:

Date/Time Setup
Cài đặt ngày/ giờ trên máy ảnh
Area Settings
Đặt nơi trên thế giới bạn đang sử dụng máy ảnh của mình
Copyright info
Tạo chữ ký hoặc thông tin bản quyền cho File ảnh
Format
Khi bạn sử dụng thẻ nhớ với máy ảnh này lần đầu tiên, bạn nên Format thẻ bằng máy ảnh để có hiệu suất ổn định của thẻ nhớ. Lưu ý rằng Format sẽ xóa vĩnh viễn tất cả dữ liệu trên thẻ nhớ và không thể khôi phục
File Number
Đặt tên tệp của bạn theo một số ảnh hoặc đặt lại để bắt đầu từ 1
Set File Name
Đặt tên cho File ảnh của bạn

 

**************************************************************

Trang 6:

Select REC media
  • Standard: Ghi hình ảnh vào thẻ nhớ trong khe thẻ nhớ mà bạn chọn trong [Select Rec. Media].
  • Simult. (stills): Ghi ảnh tĩnh vào cả thẻ nhớ và quay phim vào thẻ nhớ trong khe cắm thẻ nhớ mà bạn chọn trong [Select Rec. Media].
  • Simult. (video): Ghi hình ảnh tĩnh vào thẻ nhớ trong khe thẻ nhớ mà bạn chọn trong [Select Rec. Media], và ghi phim vào cả hai thẻ nhớ.
  • Simult. (stills/video ): Ghi hình ảnh tĩnh và phim vào cả thẻ nhớ.
  • Sort(JPEG/RAW): Ghi hình ảnh ở định dạng JPEG sang thẻ nhớ trong khe thẻ nhớ mà bạn chọn trong [Select Rec. Media], và ghi hình ảnh ở định dạng RAW sang thẻ nhớ khác.
  • Sort( stills/video ): Ghi ảnh tĩnh vào thẻ nhớ trong khe cắm thẻ nhớ mà bạn chọn trong [Select Rec. Media], và ghi phim vào thẻ nhớ khác.

Chọn khe cắm thẻ nhớ để ghi. [Slot 1] là cài đặt mặc định. Nếu bạn không có ý định thay đổi cài đặt và chỉ sử dụng một thẻ nhớ, hãy sử dụng khe 1. Để ghi cùng một hình ảnh vào hai thẻ nhớ cùng một lúc hoặc sắp xếp các ảnh đã ghi vào hai khe cắm thẻ nhớ theo loại ảnh, chọn [Recording Mode]

Bạn có thể chọn phương pháp để ghi hình ảnh, chẳng hạn như ghi cùng một hình ảnh cùng lúc vào hai thẻ nhớ hoặc ghi các loại hình ảnh khác nhau vào hai thẻ nhớ. Chọn [Dual Video REC] nếu muốn quay phim vào thẻ nhớ ở các định dạng khác nhau

Select REC folder
  Chọn Folder máy ảnh sẽ lưu trữ các ảnh mới chụp
New Folder
  Tạo Folder mới
Folder name
  Đặt tên cho Folder
Recover Image DB
  Nếu bạn có lỗi thẻ nhớ, bạn có thể thử rebuild lại cơ sở dữ liệu để truy xuất hình ảnh bị mất
Display media info
  Bạn có thể kiểm tra dung lượng còn lại trên thẻ SD của mình

 

**************************************************************

Trang 7:

Version
Kiểm tra phiên bản cập nhật cho máy ảnh
Setting Reset
Hoàn toàn đặt lại máy ảnh về cài đặt gốc

 

**************************************************************

Phần 6: Cài đặt My Menu Setting (Tùy biến menu cá nhân)

My Menu (biểu tượng ngôi sao) cho phép bạn gom các tính năng thường dùng vào một danh mục riêng để thao tác nhanh chóng khi tác nghiệp thực tế.

Về cơ bản có thể xây dựng Menu của riêng bạn ở đây với các cài đặt thường xuyên sử dụng của bạn.

Add Item
Bạn sẽ thấy danh sách tất cả các tùy chọn Menu ở đây và bạn có thể chỉ cần chọn các tùy chọn mong muốn và thêm chúng vào trang menu được tạo tùy chỉnh của mình.
Sort Item
Cài đặt này về cơ bản thay đổi thứ tự của chức năng được chọn
Delete Item
Xóa các chức năng trong 'My Menu'
Delete Page
Xóa toàn bộ các trang trong lựa chọn
Delete All
Xóa tất cả các chức năng được thêm trước đó

 

**************************************************************

NexShop - Cửa hàng máy ảnh, máy quay chính hãng tại Hà Nội

Địa chỉ: Số 10 ngõ 12 Trần Quý Kiên, Cầu Giấy, Hà Nội

Hotline tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật: 0868 417 786

Author

Tác giả: Nexshop

NexShop là cửa hàng máy ảnh, máy quay chính hãng tại Hà Nội. Nơi mua sắm máy ảnh và các thiết bị công nghệ chính hãng với đầy đủ các mặt hàng từ phụ kiện đến các dòng sản phẩm cao cấp. Thương hiệu có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ, ống kính, máy ảnh, thiết bị công nghệ,... NexShop phụ trách chuyên môn viết bài chia sẻ kiến thức mang đến những thông tin hữu ích cho bạn đọc.

Số điện thoại: 0868417786

Email: okharon@gmail.com

Địa chỉ: Số 10 - Ngõ 12 - Phố Trần Quý Kiên - Quận Cầu Giấy - Thành Phố Hà Nội"

Loading